Bỉ
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Pháp

Bỉ vs Pháp

Tỷ số chung cuộc: Bỉ 1-2 Pháp tại UEFA Nations League, 14 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bỉ thắng 0, hòa 0, Pháp thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 4
Phong độ
LLWWL Bỉ
LWWLL Pháp
  1. 7' Lucas Digne
  2. 22' Loïs Openda
  3. 22' William Saliba
  4. 24' Aurélien Tchouaméni
  5. 29' Orel Mangala
  6. 35' 0-1 R. Kolo Muani11m
  7. 45'+4 Loïs Openda
  8. 45' Ibrahima Konaté
  9. 45'+3 L. Openda · T. Castagne 1-1
  10. HT1-1
  11. 53' Wout Faes
  12. 56' Charles De Ketelaere
  13. 62' 1-2 R. Kolo Muani · L. Digne
  14. 67' A. Vranckx O. Mangala
  15. 67' M. De Cuyper T. Castagne
  16. 74' E. Camavinga M. Guendouzi
  17. 74' C. Nkunku B. Barcola
  18. 76' Aurélien Tchouaméni
  19. 76' Aurélien Tchouaméni
  20. 78' Mike Maignan
  21. 79' Y. Fofana O. Dembélé
  22. 81' A. Engels C. De Ketelaere
  23. 82' D. Lukébakio Y. Tielemans
  24. 90'+3 M. Thuram R. Kolo Muani
  25. FT1-2

Đội hình

Bỉ Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Tedesco
  1. 1K. Casteels 6.9
  2. 2Z. Debast 7.0
  3. 4W. Faes 6.3
  4. 3A. Theate 6.9
  5. 21T. Castagne ▼ 67' 7.3
  6. 18O. Mangala ▼ 67' 6.5
  7. 7J. Doku 7.0
  8. 17C. De Ketelaere ▼ 81' 6.9
  9. 8Y. Tielemans ▼ 82' 7.0
  10. 10L. Trossard 7.3
  11. 9L. Openda 7.9

Dự bị 11

  1. 6A. Vranckx ▲ 67' 7.2
  2. 5M. De Cuyper ▲ 67' 7.2
  3. 20A. Engels ▲ 81' 6.3
  4. 11D. Lukébakio ▲ 82' 6.6
  5. 22C. Ngonge
  6. 13O. De Wolf
  7. 15S. Bornauw
  8. 14M. Fofana
  9. 12M. Vandevoordt
  10. 19J. Bakayoko
  11. 23M. Smets
Pháp Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Deschamps
  1. 16M. Maignan 8.0
  2. 5J. Koundé 6.9
  3. 15I. Konaté 6.9
  4. 17W. Saliba 6.2
  5. 3L. Digne 7.7
  6. 13M. Koné 7.0
  7. 8A. Tchouaméni 6.7
  8. 14M. Guendouzi ▼ 74' 7.0
  9. 7O. Dembélé ▼ 79' 6.9
  10. 12R. Kolo Muani ⚽2 ▼ 90' 8.3
  11. 20B. Barcola ▼ 74' 7.3

Dự bị 12

  1. 6E. Camavinga ▲ 74' 6.7
  2. 10C. Nkunku ▲ 74' 6.7
  3. 19Y. Fofana ▲ 79' 6.6
  4. 9M. Thuram ▲ 90'
  5. 1B. Samba
  6. 2J. Clauss
  7. 18W. Zaïre-Emery
  8. 21W. Fofana
  9. 11M. Olise
  10. 22T. Hernández
  11. 23A. Areola
  12. 4L. Badé

Thống kê

039
461
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm14
7Trúng đích4
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
9Phạt góc4
3Việt vị0
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
366Chuyền bóng433
310Chuyền chính xác376
85%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu14
17Ghi được26
14Thủng lưới17
1.42Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu