Pháp
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bỉ

Pháp vs Bỉ

Tỷ số chung cuộc: Pháp 2-0 Bỉ tại UEFA Nations League, 9 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pháp thắng 4, hòa 0, Bỉ thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 2
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Phong độ
LWWLL Pháp
LLWWL Bỉ
  1. 4' Manu Koné
  2. 7' Lucas Digne
  3. 7' Loïs Openda
  4. 29' R. Kolo Muani 1-0
  5. 38' Youri Tielemans
  6. HT1-0
  7. 57' O. Dembélé · N. Kanté 2-0
  8. 60' O. Mangala Y. Tielemans
  9. 60' J. Bakayoko D. Lukébakio
  10. 67' K. Mbappé R. Kolo Muani
  11. 67' B. Barcola M. Thuram
  12. 69' C. De Ketelaere L. Openda
  13. 79' A. Griezmann M. Guendouzi
  14. 80' M. Olise O. Dembélé
  15. 83' T. Meunier T. Castagne
  16. 83' J. Duranville J. Doku
  17. 90'+4 Y. Fofana N. Kanté
  18. FT2-0

Đội hình

Pháp Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Deschamps
  1. 16M. Maignan 7.6
  2. 5J. Koundé 7.5
  3. 4D. Upamecano 7.0
  4. 17W. Saliba 7.2
  5. 3L. Digne 7.3
  6. 13N. Kanté ▼ 90' 7.2
  7. 6M. Koné 7.9
  8. 8M. Guendouzi ▼ 79' 6.9
  9. 11O. Dembélé ▼ 80' 8.2
  10. 12R. Kolo Muani ▼ 67' 7.2
  11. 9M. Thuram ▼ 67' 7.2

Dự bị 10

  1. 10K. Mbappé ▲ 67' 7.2
  2. 20B. Barcola ▲ 67' 6.9
  3. 7A. Griezmann ▲ 79' 7.0
  4. 14M. Olise ▲ 80' 6.9
  5. 19Y. Fofana ▲ 90'
  6. 1B. Samba
  7. 22T. Hernández
  8. 15I. Konaté
  9. 23A. Areola
  10. 21J. Clauss
Bỉ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Tedesco
  1. 1K. Casteels 7.9
  2. 21T. Castagne ▼ 83' 6.5
  3. 4W. Faes 6.9
  4. 2Z. Debast 6.9
  5. 3A. Theate 6.9
  6. 8Y. Tielemans ▼ 60' 6.5
  7. 6A. Onana 7.5
  8. 11D. Lukébakio ▼ 60' 6.3
  9. 7K. De Bruyne 7.6
  10. 10J. Doku ▼ 83' 6.6
  11. 9L. Openda ▼ 69' 6.5

Dự bị 10

  1. 18O. Mangala ▲ 60' 6.6
  2. 19J. Bakayoko ▲ 60' 6.6
  3. 17C. De Ketelaere ▲ 69' 6.3
  4. 15T. Meunier ▲ 83' 6.2
  5. 14J. Duranville ▲ 83' 6.6
  6. 12T. Kaminski
  7. 22A. Saelemaekers
  8. 23A. Vermeeren
  9. 16S. Bornauw
  10. 13M. Sels

Thống kê

025
720
47%Kiểm soát bóng53%
25Dứt điểm9
9Trúng đích4
10Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
5Phạt góc7
3Việt vị1
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
4Cứu thua7
445Chuyền bóng514
387Chuyền chính xác446
87%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu12
26Ghi được17
17Thủng lưới14
1.86Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu