Đức U17
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 4:3
·
Pháp U17

Đức U17 vs Pháp U17

Tỷ số chung cuộc: Đức U17 2-2 Pháp U17 tại World Cup - U17, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Đức U17 thắng 1, hòa 3, Pháp U17 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U17 · Final
Sân vận động
Stadion Manahan, Surakarta
Phong độ
LWWDL Đức U17
WDWWW Pháp U17
  1. 29' P. Brunner11m 1-0
  2. 45'+5 W. Osawe
  3. HT1-0
  4. 46' N. Sangui A. Sadi
  5. 48' P. Brunner
  6. 51' N. Darvich · M. Moerstedt 2-0
  7. 53' 2-1 S. Bouabré · N. Sangui
  8. 67' R. Ramsak B. Yalçınkaya
  9. 69' W. Osawe
  10. 69' W. Osawe
  11. 71' S. Bouabre
  12. 74' A. Kabar N. Darvich
  13. 85' 2-2 M. Amougou · T. Gomis
  14. 88' M. Herwerth M. Hennig
  15. 90'+7 F. Harchaoui
  16. 90'+9 A. Kabar
  17. 90' J. Tincrès M. Lambourde
  18. 90'+4 T. Diallo S. Bouabré
  19. 120'+1 2-3 J. Sanda11m
  20. 120'+2 E. da Silva Moreira11mhỏng 11m
  21. 120'+3 2-4 I. Bouneb11m
  22. 120'+4 R. Ramsak11m 3-4
  23. 120'+5 N. Sangui11mhỏng 11m
  24. 120'+6 M. Moerstedt11m 4-4
  25. 120'+7 B. Meupiyou11mhỏng 11m
  26. 120'+8 F. Harchaoui11m 5-4
  27. 120'+9 5-5 J. Tincrès11m
  28. 120'+10 P. Brunner11mhỏng 11m
  29. 120'+11 T. Gomis11mhỏng 11m
  30. 120'+12 A. Kabar11m 6-5
  31. FT2-2

Đội hình

Đức U17 HLV: C. Wück
  1. 12K. Heide
  2. 14D. Odogu
  3. 13M. Hennig ▼ 88'
  4. 4F. Jeltsch
  5. 10N. Darvich ▼ 74'
  6. 6F. Harchaoui
  7. 18B. Yalçınkaya ▼ 67'
  8. 16W. Osawe
  9. 9M. Moerstedt
  10. 17E. da Silva Moreira
  11. 7P. Brunner

Dự bị 9

  1. 20R. Ramsak ▲ 67'
  2. 3A. Kabar ▲ 74'
  3. 8M. Herwerth ▲ 88'
  4. 2K. Rüger
  5. 15J. von der Hitz
  6. 1M. Schmitt
  7. 11C. Herrmann
  8. 21L. Babatz
  9. 5M. Dal
Pháp U17 HLV: J. Vannuchi
  1. 1P. Argney
  2. 4B. Meupiyou
  3. 13A. Sadi ▼ 46'
  4. 5J. Sanda
  5. 2Y. Titi
  6. 8S. Bouabré ▼ 90'
  7. 14F. Sylla
  8. 10I. Bouneb
  9. 20M. Amougou
  10. 11T. Gomis
  11. 9M. Lambourde ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 3N. Sangui ▲ 46'
  2. 19J. Tincrès ▲ 90'
  3. 17T. Diallo ▲ 90'
  4. 12Y. Zague
  5. 16M. Niflore
  6. 21T. Viel
  7. 6N. Ferro
  8. 15A. Tchaptchet
  9. 18M. Bouchenna

Thống kê

15
10

So sánh

19Trận đấu19
52Ghi được41
20Thủng lưới11
2.74Bàn thắng mỗi trận2.16
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu