Đức U17
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 5:4
·
Pháp U17

Đức U17 vs Pháp U17

Tỷ số chung cuộc: Đức U17 0-0 Pháp U17 tại UEFA U17 Championship, 2 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Đức U17 thắng 1, hòa 3, Pháp U17 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U17 Championship · Final
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Phong độ
LWWDL Đức U17
WDWWW Pháp U17
  1. 11' P. Brunner
  2. HT0-0
  3. 56' R. Ramsak M. Moerstedt
  4. 62' Y. Issoufou M. Bouchenna
  5. 67' M. Dal
  6. 69' S. Bouabre
  7. 75' B. Dárdai E. da Silva Moreira
  8. 75' W. Osawe F. Harchaoui
  9. 78' B. Meupiyou
  10. 81' F. Sylla I. Bouneb
  11. 84' T. Bulut M. Dal
  12. 86' A. Ouedraogo
  13. 90'+2 J. Tincres T. Gomis
  14. 120'+1 0-1 J. Sanda11m
  15. 120'+2 N. Darvich11mhỏng 11m
  16. 120'+3 0-2 M. Lambourde11m
  17. 120'+4 C. Herrmann11m 1-2
  18. 120'+5 1-3 J. Tincres11m
  19. 120'+6 B. Dárdai11m 2-3
  20. 120'+7 2-4 N. Sangui11m
  21. 120'+8 T. Bulut11m 3-4
  22. 120'+9 F. Sylla11mhỏng 11m
  23. 120'+10 P. Brunner11m 4-4
  24. 120'+11 S. Bouabré11mhỏng 11m
  25. 120'+12 F. Ouédraogo11m 5-4
  26. FT0-0

Đội hình

Đức U17 HLV: C. Wück
  1. 1M. Schmitt
  2. 3A. Kabar
  3. 11C. Herrmann
  4. 10N. Darvich
  5. 19F. Ouédraogo
  6. 6F. Harchaoui ▼ 75'
  7. 4F. Jeltsch
  8. 9M. Moerstedt ▼ 56'
  9. 17E. da Silva Moreira ▼ 75'
  10. 7P. Brunner
  11. 5M. Dal ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 20R. Ramsak ▲ 56'
  2. 8B. Dárdai ▲ 75'
  3. 16W. Osawe ▲ 75'
  4. 2T. Bulut ▲ 84'
  5. 15K. Wätjen
  6. 18J. Malanga
  7. 13M. Hennig
  8. 14D. Odogu
  9. 12K. Heide
Pháp U17 HLV: J. Vannuchi
  1. 1P. Argney
  2. 5B. Meupiyou
  3. 3N. Sangui
  4. 4J. Sanda
  5. 12Y. Titi
  6. 8S. Bouabré
  7. 10I. Bouneb ▼ 81'
  8. 6N. Ferro
  9. 7M. Bouchenna ▼ 62'
  10. 17T. Gomis ▼ 90'
  11. 19M. Lambourde

Dự bị 9

  1. 11Y. Issoufou ▲ 62'
  2. 18F. Sylla ▲ 81'
  3. 9J. Tincres ▲ 90'
  4. 2A. Sadi
  5. 20T. Diallo
  6. 15D. Traoré
  7. 13D. Sinaté
  8. 14K. Gadou
  9. 16M. Niflore

Thống kê

03
20

So sánh

19Trận đấu19
52Ghi được41
20Thủng lưới11
2.74Bàn thắng mỗi trận2.16
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu