Peru
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Paraguay

Peru vs Paraguay

Tỷ số chung cuộc: Peru 2-0 Paraguay tại World Cup - Qualification South America, 30 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peru thắng 7, hòa 3, Paraguay thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Nacional de Lima, Lima
Trọng tài
F. Rapallini
Phong độ
WLDLW Peru
WDLLW Paraguay
  1. 5' G. Lapadula · C. Cueva 1-0
  2. 28' Gianluca Lapadula
  3. 42' Y. Yotún 2-0
  4. 45' Robert Rojas
  5. HT2-0
  6. 55' Richard Ortiz
  7. 59' J. Medina R. Sánchez
  8. 59' I. Torres J. Alonso
  9. 66' C. Gonzáles S. Peña
  10. 69' H. Calcaterra Y. Yotún
  11. 73' Á. Romero S. Ferreira
  12. 73' J. Colmán Ó. Romero
  13. 87' A. Valera G. Lapadula
  14. 87' G. Costa C. Cueva
  15. 87' C. Ramos C. Zambrano
  16. FT2-0

Đội hình

Peru Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Gareca
  1. 1P. Gallese 6.7
  2. 5C. Zambrano ▼ 87' 6.9
  3. 17L. Advíncula 7.3
  4. 22A. Callens 6.3
  5. 6M. Trauco 6.9
  6. 19Y. Yotún ▼ 69' 7.6
  7. 10C. Cueva ▼ 87' 7.3
  8. 13R. Tapia 7.3
  9. 20E. Flores 6.3
  10. 8S. Peña ▼ 66' 7.0
  11. 9G. Lapadula ▼ 87' 7.3

Dự bị 12

  1. 16C. Gonzáles ▲ 66' 6.7
  2. 7H. Calcaterra ▲ 69' 6.6
  3. 11A. Valera ▲ 87' 6.5
  4. 18G. Costa ▲ 87' 6.3
  5. 15C. Ramos ▲ 87' 6.3
  6. 21Á. Campos
  7. 2L. Abram
  8. 3J. Lora
  9. 14W. Cartagena
  10. 12C. Cáceda
  11. 23S. Ormeño
  12. 4M. López
Paraguay Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Guillermo Barros Schelotto
  1. 1A. Silva 6.2
  2. 5F. Balbuena 6.7
  3. 6J. Alonso ▼ 59' 6.3
  4. 3O. Alderete 6.3
  5. 2R. Rojas 6.3
  6. 8R. Ortiz 6.9
  7. 21Ó. Romero ▼ 73' 7.2
  8. 14A. Cubas 7.0
  9. 20R. Sánchez ▼ 59' 6.7
  10. 19J. Enciso 6.9
  11. 7S. Ferreira ▼ 73' 6.7

Dự bị 11

  1. 10J. Medina ▲ 59' 6.9
  2. 17I. Torres ▲ 59' 6.9
  3. 11Á. Romero ▲ 73' 6.7
  4. 18J. Colmán ▲ 73' 6.9
  5. 23M. Gómez
  6. 4L. Zárate
  7. 15M. Galarza
  8. 12R. Fernández
  9. 16J. Florentín
  10. 22S. Rojas
  11. 13A. Espínola

Thống kê

012
220
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm11
3Trúng đích1
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
2Phạt góc2
2Việt vị2
7Phạm lỗi23
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
379Chuyền bóng501
281Chuyền chính xác403
74%Chính xác chuyền80%

So sánh

26Trận đấu25
30Ghi được17
25Thủng lưới35
1.15Bàn thắng mỗi trận0.68
10Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu