Peru
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paraguay

Peru vs Paraguay

Tỷ số chung cuộc: Peru 1-0 Paraguay tại Friendlies, 17 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peru thắng 7, hòa 3, Paraguay thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Estadio Monumental, Lima
Trọng tài
J. Ospina
Phong độ
WLDLW Peru
WDLLW Paraguay
  1. 15' Mathias Villasanti
  2. 16' Carlos Ascues
  3. 33' Bryan Reyna
  4. 36' Marcos López
  5. 36' Richard Ortiz
  6. HT0-0
  7. 46' C. Cueva J. Rivera
  8. 46' M. Rojas M. Almirón
  9. 49' A. Valera · C. Gonzáles 1-0
  10. 62' A. Succar A. Valera
  11. 62' L. Iberico B. Reyna
  12. 65' D. González J. Medina
  13. 66' B. Ojeda R. Ortiz
  14. 74' Gustavo Gómez
  15. 75' A. Arias C. Gonzáles
  16. 84' Alexander Succar
  17. 84' Fabián Balbuena
  18. 89' L. Abram W. Cartagena
  19. 89' S. Ferreira J. Enciso
  20. FT1-0

Đội hình

Peru Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Reynoso
  1. 1P. Gallese 7.5
  2. 22A. Callens 6.9
  3. 20C. Ascues 7.6
  4. 5M. Araujo 6.9
  5. 6M. López 7.2
  6. 23P. Aquino 6.9
  7. 14W. Cartagena ▼ 89' 6.9
  8. 19B. Reyna ▼ 62' 6.7
  9. 16C. Gonzáles ▼ 75' 7.5
  10. 17J. Rivera ▼ 46' 6.9
  11. 24A. Valera ▼ 62' 7.3

Dự bị 12

  1. 10C. Cueva ▲ 46' 6.9
  2. 9A. Succar ▲ 62' 6.3
  3. 11L. Iberico ▲ 62' 6.9
  4. 26A. Arias ▲ 75' 6.7
  5. 2L. Abram ▲ 89'
  6. 3R. Villamarín
  7. 21J. Carvallo
  8. 13J. Castillo
  9. 7Y. Celi
  10. 15P. Quispe
  11. 12A. Duarte
  12. 4P. Reyna
Paraguay Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guillermo Barros Schelotto
  1. 22J. Espínola 7.0
  2. 15G. Gómez 6.9
  3. 21I. Ramírez 6.5
  4. 5F. Balbuena 6.5
  5. 4B. Riveros 6.9
  6. 19L. Melgarejo 5.9
  7. 8R. Ortiz ▼ 66' 6.2
  8. 10M. Almirón ▼ 46' 6.6
  9. 17J. Medina ▼ 65' 6.3
  10. 23M. Villasanti 6.9
  11. 11J. Enciso ▼ 89' 7.2

Dự bị 14

  1. 16M. Rojas ▲ 46' 7.0
  2. 7D. González ▲ 65' 6.6
  3. 6B. Ojeda ▲ 66' 6.6
  4. 9S. Ferreira ▲ 89'
  5. 12S. Rojas
  6. 18M. Galarza
  7. 13M. Gamarra
  8. 2I. Piris
  9. 24D. Gómez
  10. 20R. Sánchez
  11. 1A. Silva
  12. 3B. Valdez
  13. 25R. Sosa
  14. 14A. Cubas

Thống kê

133
431
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm17
5Trúng đích3
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn7
3Phạt góc4
0Việt vị3
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
446Chuyền bóng340
365Chuyền chính xác262
82%Chính xác chuyền77%

So sánh

26Trận đấu25
30Ghi được17
25Thủng lưới35
1.15Bàn thắng mỗi trận0.68
10Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu