Paraguay
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Peru

Paraguay vs Peru

Tỷ số chung cuộc: Paraguay 2-2 Peru tại World Cup - Qualification South America, 8 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paraguay thắng 0, hòa 3, Peru thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Defensores del Chaco, Asunción
Trọng tài
N. Pitana
Phong độ
WDLLW Paraguay
WLDLW Peru
  1. 18' Carlos Zambrano
  2. 35' Andrés Cubas
  3. 43' Alberto Espinola
  4. HT0-0
  5. 52' 0-1 A. Carrillo
  6. 62' R. Sánchez A. Cubas
  7. 63' Á. Romero H. Pérez
  8. 63' R. Bobadilla D. Lezcano
  9. 64' J. Farfán C. Cueva
  10. 66' Á. Romero · A. Espínola 1-1
  11. 74' C. Gonzáles R. Ruidíaz
  12. 81' C. Ortiz G. Giménez
  13. 81' Á. Romero · A. Espínola 2-1
  14. 84' Mathias Villasanti
  15. 85' 2-2 A. Carrillo · M. Trauco
  16. 87' S. Peña R. Tapia
  17. 87' M. López A. Carrillo
  18. 87' A. Polo Y. Yotún
  19. 90'+7 A. Sanabria M. Almirón
  20. FT2-2

Đội hình

Paraguay Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Berizzo
  1. 12R. Fernández 6.5
  2. 15G. Gómez 7.2
  3. 13A. Espínola ⇢2 7.9
  4. 6J. Alonso 6.9
  5. 20B. Riveros 7.5
  6. 5G. Giménez ▼ 81' 6.9
  7. 10M. Almirón ▼ 90' 6.9
  8. 14A. Cubas ▼ 62' 6.6
  9. 23M. Villasanti 6.5
  10. 17H. Pérez ▼ 63' 7.2
  11. 19D. Lezcano ▼ 63' 6.9

Dự bị 12

  1. 8R. Sánchez ▲ 62' 6.5
  2. 11Á. Romero ⚽2 ▲ 63' 8.2
  3. 7R. Bobadilla ▲ 63' 6.3
  4. 16C. Ortiz ▲ 81' 6.5
  5. 9A. Sanabria ▲ 90'
  6. 18A. Romero ⚽2 ▲ 63' 8.2
  7. 2J. Escobar
  8. 3O. Alderete
  9. 4F. Balbuena
  10. 1A. Silva
  11. 22G. Ortiz
  12. 21Ó. Romero
Peru Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Gareca
  1. 1P. Gallese 6.9
  2. 5C. Zambrano 6.2
  3. 17L. Advíncula 6.3
  4. 6M. Trauco 6.2
  5. 2L. Abram 6.3
  6. 19Y. Yotún ▼ 87' 6.2
  7. 8C. Cueva ▼ 64' 6.7
  8. 18A. Carrillo ⚽2 ▼ 87' 8.6
  9. 13R. Tapia ▼ 87' 6.9
  10. 23P. Aquino 6.3
  11. 11R. Ruidíaz ▼ 74' 6.3

Dự bị 12

  1. 10J. Farfán ▲ 64' 6.7
  2. 16C. Gonzáles ▲ 74' 6.9
  3. 20S. Peña ▲ 87' 6.3
  4. 22M. López ▲ 87' 6.5
  5. 7A. Polo ▲ 87' 6.3
  6. 12C. Cáceda
  7. 21J. Carvallo
  8. 9A. Valera
  9. 15M. Araujo
  10. 3A. Corzo
  11. 14W. Cartagena
  12. 4A. Santamaría

Thống kê

033
310
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm10
6Trúng đích4
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
478Chuyền bóng323
393Chuyền chính xác234
82%Chính xác chuyền72%

So sánh

25Trận đấu26
17Ghi được30
35Thủng lưới25
0.68Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu