Colombia
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bolivia

Colombia vs Bolivia

Tỷ số chung cuộc: Colombia 3-0 Bolivia tại World Cup - Qualification South America, 24 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Colombia thắng 4, hòa 1, Bolivia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Metropolitano Roberto Meléndez, Barranquilla
Trọng tài
F. Tello
Phong độ
WDWWD Colombia
WLLLL Bolivia
  1. 12' Luis Haquín
  2. 39' L. Díaz · J. Cuadrado 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' R. Vaca C. Menacho
  5. 57' Jhon García
  6. 57' H. Sánchez J. García
  7. 58' José María Carrasco
  8. 58' J. Cuéllar J. Montenegro
  9. 65' J. Quintero L. Sinisterra
  10. 66' M. Borja L. Muriel
  11. 68' Juan Cuadrado
  12. 69' Marc Enoumba
  13. 72' M. Borja 2-0
  14. 74' Y. Moreno J. Cuadrado
  15. 74' M. Uribe J. Rodríguez
  16. 74' J. Quinteros M. Enoumba
  17. 84' J. Lerma L. Díaz
  18. 84' G. Villamíl M. Villarroel
  19. 90'+4 Miguel Borja
  20. 90' M. Uribe 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

Colombia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Rueda
  1. 1D. Ospina 6.9
  2. 6W. Tesillo 7.2
  3. 18F. Fabra 7.2
  4. 4C. Cuesta 7.0
  5. 21D. Muñoz 7.2
  6. 11J. Cuadrado ▼ 74' 7.6
  7. 10J. Rodríguez ▼ 74' 8.3
  8. 8G. Cuéllar 6.9
  9. 9L. Muriel ▼ 66' 6.6
  10. 17L. Sinisterra ▼ 65' 6.5
  11. 14L. Díaz ▼ 84' 7.9

Dự bị 12

  1. 20J. Quintero ▲ 65' 7.2
  2. 19M. Borja ▲ 66' 7.3
  3. 13Y. Moreno ▲ 74' 7.5
  4. 15M. Uribe ▲ 74' 7.2
  5. 16J. Lerma ▲ 84' 6.9
  6. 23D. Sánchez
  7. 2S. Medina
  8. 3V. Cantillo
  9. 5W. Barrios
  10. 12C. Vargas
  11. 22Á. Montero
  12. 7R. Borré
Bolivia Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: C. Farías
  1. 12R. Cordano 6.2
  2. 21J. Sagredo 6.2
  3. 4L. Haquín 6.2
  4. 17R. Fernández 6.2
  5. 19M. Enoumba ▼ 74' 6.5
  6. 8M. Villarroel ▼ 84' 6.5
  7. 5J. Carrasco 6.5
  8. 15F. Gonzales 6.2
  9. 16J. García ▼ 57' 6.3
  10. 11J. Montenegro ▼ 58' 6.3
  11. 9C. Menacho ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 10R. Vaca ▲ 46' 6.5
  2. 7H. Sánchez ▲ 57' 6.3
  3. 14J. Cuéllar ▲ 58' 6.3
  4. 2J. Quinteros ▲ 74' 6.3
  5. 13G. Villamíl ▲ 84' 6.3
  6. 6J. Herrera
  7. 3M. Suarez
  8. 20H. Vaca
  9. 23J. Gutiérrez
  10. 22S. Reyes
  11. 1G. Vizcarra
  12. 18R. Spenhay

Thống kê

016
240
76%Kiểm soát bóng24%
19Dứt điểm2
7Trúng đích0
9Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc2
4Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Cứu thua4
680Chuyền bóng215
613Chuyền chính xác147
90%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brazil
17 40 - 5 +35 45
2
Argentina
17 27 - 8 +19 39
3
Uruguay
18 22 - 22 0 28
4
Ecuador
18 27 - 19 +8 26
5
Peru
18 19 - 22 -3 24
6
Colombia
18 20 - 19 +1 23
7
Chile
18 19 - 26 -7 19
8
Paraguay
18 12 - 26 -14 16
9
Bolivia
18 23 - 42 -19 15
10
Venezuela
18 14 - 34 -20 10
World Cup World Cup (Promotion)

So sánh

23Trận đấu21
32Ghi được28
23Thủng lưới45
1.39Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu