Colombia
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Bolivia

Colombia vs Bolivia

Tỷ số chung cuộc: Colombia 3-0 Bolivia tại Friendlies, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Colombia thắng 4, hòa 1, Bolivia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
WDWWD Colombia
WLLLL Bolivia
  1. 5' J. Arias 1-0
  2. 25' J. Córdoba · L. Díaz 2-0
  3. 34' Jefferson Lerma
  4. 41' L. Díaz · D. Machado 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' Y. Asprilla J. Arias
  7. 46' M. Borja J. Córdoba
  8. 46' C. Lampe G. Viscarra
  9. 46' D. Medina Jesús Sagredo
  10. 46' M. Terceros R. Matheus
  11. 63' R. Vaca L. Justiniano
  12. 66' M. Uribe J. Lerma
  13. 66' K. Castaño R. Rios
  14. 68' Daniel Muñoz
  15. 68' César Menacho
  16. 70' Mateus Uribe
  17. 70' Héctor Cuellar
  18. 77' S. Arias L. Díaz
  19. 82' L. Chávez B. Miranda
  20. 82' G. Villamíl F. Saucedo
  21. 84' L. Sinisterra J. Rodríguez
  22. FT3-0

Đội hình

Colombia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Lorenzo
  1. 12C. Vargas 7.5
  2. 21D. Muñoz 6.9
  3. 13Y. Mina 7.3
  4. 2C. Cuesta 7.7
  5. 27D. Machado 7.6
  6. 6R. Rios ▼ 66' 7.2
  7. 16J. Lerma ▼ 66' 6.9
  8. 11J. Arias ▼ 46' 7.5
  9. 10J. Rodríguez ▼ 84' 7.5
  10. 7L. Díaz ▼ 77' 8.5
  11. 24J. Córdoba ▼ 46' 7.6

Dự bị 15

  1. 22Y. Asprilla ▲ 46' 6.3
  2. 9M. Borja ▲ 46' 6.7
  3. 15M. Uribe ▲ 66' 6.9
  4. 5K. Castaño ▲ 66' 6.6
  5. 4S. Arias ▲ 77' 6.6
  6. 18L. Sinisterra ▲ 84' 6.9
  7. 8J. Carrascal
  8. 20J. Quintero
  9. 14J. Durán
  10. 19R. Borré
  11. 25Á. Montero
  12. 3J. Lucumí
  13. 23D. Sánchez
  14. 1D. Ospina
  15. 17J. Mojica
Bolivia Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Antônio Carlos Zago
  1. 23G. Viscarra ▼ 46' 6.3
  2. 2Jesús Sagredo ▼ 46' 6.2
  3. 4L. Haquín 6.2
  4. 21José Sagredo ▼ 46' 6.2
  5. 6L. Justiniano ▼ 63' 6.3
  6. 22H. Cuellar 6.7
  7. 20F. Saucedo ▼ 82' 6.9
  8. 14R. Matheus ▼ 46' 6.2
  9. 17R. Fernández 6.3
  10. 9C. Menacho 5.9
  11. 19B. Miranda ▼ 82' 6.5

Dự bị 15

  1. 1C. Lampe ▲ 46' 6.9
  2. 3D. Medina ▲ 46' 7.3
  3. 7M. Terceros ▲ 46' 6.3
  4. 10R. Vaca ▲ 63' 7.2
  5. 13L. Chávez ▲ 82' 6.5
  6. 15G. Villamíl ▲ 82' 6.6
  7. 25Y. Rocha
  8. 18R. Ramallo
  9. 5A. Jusino
  10. 11C. Algarañaz
  11. 24M. Suárez
  12. 16B. Céspedes
  13. 26A. Terrazas
  14. 12G. Almada
  15. 8J. Cuéllar

Thống kê

122
111
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm6
5Trúng đích4
11Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm0
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
2Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
523Chuyền bóng290
459Chuyền chính xác236
88%Chính xác chuyền81%

So sánh

4Trận đấu5
12Ghi được4
3Thủng lưới10
3Bàn thắng mỗi trận0.8
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu