Bolivia vs Colombia
Tỷ số chung cuộc: Bolivia 1-1 Colombia tại World Cup - Qualification South America, 2 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bolivia thắng 0, hòa 1, Colombia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Trọng tài
- A. Herrera
- Phong độ
- WLLLL Bolivia
- WDWWD Colombia
- 27' Adrián Jusino
- 45'+2 Daniel Muñoz
- HT0-0
- 46' ▲ C. Algarañaz ▼ J. Chura
- 46' ▲ M. Enoumba ▼ D. Bejarano
- 46' ▲ A. Andrade ▼ J. Quintero
- 58' ▲ R. Vaca ▼ E. Saavedra
- 58' ▲ Y. Moreno ▼ L. Díaz
- 62' Moisés Villarroel
- 64' ▲ F. Saucedo ▼ M. Villarroel
- 69' 0-1 R. Martínez
- 74' ▲ J. Sagredo ▼ R. Fernández
- 74' ▲ G. Cuéllar ▼ M. Uribe
- 83' F. Saucedo · J. Arce 1-1
- 87' ▲ A. Mejía ▼ W. Barrios
- 88' ▲ R. Falcao ▼ R. Martínez
- 90'+7 Carmelo Algarañaz
- 90'+5 Carmelo Algarañaz
- 90'+7 Carmelo Algarañaz
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Lampe 6.9
- 8D. Bejarano ▼ 46' 6.5
- 5A. Jusino 6.3
- 4L. Haquín 7.2
- 17R. Fernández ▼ 74' 6.9
- 14M. Villarroel ▼ 64' 6.6
- 16E. Saavedra ▼ 58' 7.0
- 15J. Chura ▼ 46' 6.3
- 9M. Martins 6.7
- 7J. Arce ⇢ 7.5
- 11R. Ramallo 6.9
Dự bị 12
- 19C. Algarañaz ▲ 46' 6.2
- 6M. Enoumba ▲ 46' 6.3
- 20R. Vaca ▲ 58' 7.2
- 10F. Saucedo ⚽ ▲ 64' 7.2
- 21J. Sagredo ▲ 74' 6.7
- 22J. Reyes
- 3Jesus Sagredo ▲ 74' 6.7
- 18G. Álvarez
- 12R. Cordano
- 13D. Wayar
- 2J. Quinteros
- 23J. Gutiérrez
- 1D. Ospina 6.3
- 3O. Murillo 7.2
- 6W. Tesillo 6.9
- 23D. Sánchez 6.9
- 16D. Muñoz 6.6
- 11J. Cuadrado 7.0
- 10J. Quintero ▼ 46' 6.3
- 15M. Uribe ▼ 74' 6.9
- 5W. Barrios ▼ 87' 6.6
- 20R. Martínez ⚽ ▼ 88' 7.7
- 14L. Díaz ▼ 58' 6.9
Dự bị 12
- 7A. Andrade ▲ 46' 6.3
- 17Y. Moreno ▲ 58' 6.6
- 8G. Cuéllar ▲ 74' 6.7
- 13A. Mejía ▲ 87' 6.3
- 9R. Falcao ▲ 88' 6.3
- 21B. Perlaza
- 12C. Vargas
- 22Á. Montero
- 4C. Cuesta
- 19M. Borja
- 2A. Román
- 18L. Sinisterra
Thống kê
14⚑7
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm11
3Trúng đích4
9Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
17Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn3
7Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
427Chuyền bóng336
366Chuyền chính xác263
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 40 - 5 | +35 | 45 | |
| 2 | 17 | 27 - 8 | +19 | 39 | |
| 3 | 18 | 22 - 22 | 0 | 28 | |
| 4 | 18 | 27 - 19 | +8 | 26 | |
| 5 | 18 | 19 - 22 | -3 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 19 | +1 | 23 | |
| 7 | 18 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 12 - 26 | -14 | 16 | |
| 9 | 18 | 23 - 42 | -19 | 15 | |
| 10 | 18 | 14 - 34 | -20 | 10 |
World Cup World Cup (Promotion)
So sánh
21Trận đấu23
28Ghi được32
45Thủng lưới23
1.33Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai18