Paraguay
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chile

Paraguay vs Chile

Tỷ số chung cuộc: Paraguay 0-1 Chile tại World Cup - Qualification South America, 11 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Paraguay thắng 3, hòa 0, Chile thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Defensores del Chaco, Asunción
Trọng tài
P. Loustau
Phong độ
WDLLW Paraguay
WWWWW Chile
  1. 27' Enzo Roco
  2. 33' Jorge Morel
  3. 43' Ben Brereton
  4. HT0-0
  5. 56' 0-1 A. Sánchez
  6. 64' A. Gamarra M. Villasanti
  7. 64' C. González A. Sanabria
  8. 67' F. Sierralta G. Medel
  9. 72' Miguel Almirón
  10. 73' J. Escobar R. Rojas
  11. 73' B. Samudio Á. Romero
  12. 78' T. Alarcón D. Valdés
  13. 84' Ó. Romero M. Almirón
  14. 84' E. Vargas A. Vidal
  15. 85' G. Suazo E. Mena
  16. 90'+4 Claudio Bravo
  17. FT0-1

Đội hình

Paraguay Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Guillermo Barros Schelotto
  1. 1A. Silva 6.0
  2. 15G. Gómez 6.6
  3. 6J. Alonso 6.2
  4. 14H. Martínez 6.9
  5. 2R. Rojas ▼ 73' 6.2
  6. 10M. Almirón ▼ 84' 7.2
  7. 8M. Rojas 6.6
  8. 20J. Morel 6.6
  9. 23M. Villasanti ▼ 64' 6.5
  10. 11Á. Romero ▼ 73' 6.2
  11. 9A. Sanabria ▼ 64' 6.7

Dự bị 12

  1. 17A. Gamarra ▲ 64' 6.7
  2. 7C. González ▲ 64' 6.6
  3. 4J. Escobar ▲ 73' 6.3
  4. 18B. Samudio ▲ 73' 6.3
  5. 21Ó. Romero ▲ 84' 6.9
  6. 3O. Alderete
  7. 13A. Cubas
  8. 22G. Ortiz
  9. 16B. Ojeda
  10. 19S. Arzamendia
  11. 12A. Aguilar
  12. 5F. Balbuena
Chile Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Lasarte
  1. 1C. Bravo 7.2
  2. 17G. Medel ▼ 67' 6.9
  3. 2E. Mena ▼ 85' 6.9
  4. 6E. Roco 7.2
  5. 3G. Maripán 7.5
  6. 8A. Vidal ▼ 84' 7.0
  7. 14D. Valdés ▼ 78' 6.9
  8. 16C. Baeza 6.9
  9. 10M. Nuñez 7.0
  10. 7A. Sánchez 8.7
  11. 22B. Brereton 7.0

Dự bị 12

  1. 15F. Sierralta ▲ 67' 6.9
  2. 21T. Alarcón ▲ 78' 6.3
  3. 11E. Vargas ▲ 84' 6.3
  4. 5G. Suazo ▲ 85' 6.3
  5. 20V. Huerta
  6. 13J. Montecinos
  7. 23B. Cortés
  8. 18V. Dávila
  9. 9J. Meneses
  10. 19P. Galdames
  11. 12G. Arias
  12. 4I. Saavedra

Thống kê

021
530
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm13
2Trúng đích3
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
1Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
345Chuyền bóng551
242Chuyền chính xác453
70%Chính xác chuyền82%

So sánh

25Trận đấu23
17Ghi được21
35Thủng lưới33
0.68Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu