Chile vs Paraguay
Tỷ số chung cuộc: Chile 3-0 Paraguay tại Friendlies, 12 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chile thắng 2, hòa 0, Paraguay thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Sân vận động
- Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWWWW Chile
- WDLLW Paraguay
- 17' V. Dávila · G. Suazo 1-0
- 23' Fabrizio Peralta
- 28' Mauricio Isla
- 37' V. Dávila · G. Suazo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. Arias ▼ C. Bravo
- 46' ▲ M. Villasanti ▼ F. Peralta
- 46' ▲ M. Almirón ▼ K. Romero
- 46' ▲ D. Bobadilla ▼ A. Cubas
- 53' E. Vargas · D. Valdés 3-0
- 63' ▲ F. Loyola ▼ M. Isla
- 63' ▲ R. Echeverría ▼ E. Pulgar
- 71' ▲ R. Sosa ▼ Á. Romero
- 71' ▲ A. Arce ▼ A. Bareiro
- 72' ▲ B. Brereton ▼ E. Vargas
- 72' ▲ M. Bolados ▼ D. Valdés
- 81' ▲ F. Balbuena ▼ O. Alderete
- 83' ▲ B. Kuščević ▼ F. Loyola
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Bravo ▼ 46' 6.9
- 4M. Isla ▼ 63' 6.9
- 21M. Catalán 7.6
- 16I. Lichnovsky 7.3
- 2G. Suazo ⇢2 8.2
- 7M. Núñez 6.9
- 13E. Pulgar ▼ 63' 6.9
- 9V. Dávila ⚽2 9.0
- 10A. Sánchez 7.2
- 15D. Valdés ⇢ ▼ 72' 7.3
- 11E. Vargas ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 11
- 12G. Arias ▲ 46' 6.6
- 17F. Loyola ▲ 63' 6.7
- 18R. Echeverría ▲ 63' 6.7
- 22B. Brereton ▲ 72' 6.0
- 19M. Bolados ▲ 72' 6.7
- 25B. Kuščević ▲ 83' 6.6
- 24C. Pérez
- 20M. Guerrero
- 23B. Cortés
- 6T. Galdames
- 14C. Zavala
- 1C. Coronel 6.5
- 2I. Ramírez 7.3
- 15G. Gómez 6.2
- 3O. Alderete ▼ 81' 6.3
- 13N. Giménez 6.6
- 21F. Peralta ▼ 46' 6.7
- 14A. Cubas ▼ 46' 7.0
- 17K. Romero ▼ 46' 6.7
- 19J. Enciso 7.3
- 11Á. Romero ▼ 71' 7.2
- 9A. Bareiro ▼ 71' 6.2
Dự bị 14
- 23M. Villasanti ▲ 46' 7.0
- 10M. Almirón ▲ 46' 6.5
- 8D. Bobadilla ▲ 46' 5.9
- 24R. Sosa ▲ 71' 6.5
- 18A. Arce ▲ 71' 7.0
- 5F. Balbuena ▲ 81' 6.7
- 25G. Velázquez
- 12A. Aguilar
- 20R. Sánchez
- 7D. González
- 22R. Morínigo
- 6J. Alonso
- 26G. Aguayo
- 16M. Rojas
Thống kê
01⚑0
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm19
5Trúng đích2
3Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm14
2Bị chặn6
0Phạt góc5
3Việt vị2
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
412Chuyền bóng521
345Chuyền chính xác459
84%Chính xác chuyền88%
So sánh
3Trận đấu3
8Ghi được1
3Thủng lưới3
2.67Bàn thắng mỗi trận0.33
2Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn1
4Hiệp hai0