Chile
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paraguay

Chile vs Paraguay

Tỷ số chung cuộc: Chile 2-0 Paraguay tại World Cup - Qualification South America, 11 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chile thắng 4, hòa 0, Paraguay thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Estadio San Carlos de Apoquindo, Santiago de Chile
Trọng tài
N. Pitana
Phong độ
WWWWW Chile
WDLLW Paraguay
  1. 15' Jorge Morel
  2. 23' Charles Aránguiz
  3. 23' Hernán Pérez
  4. 42' Ben Brereton
  5. 44' E. Roco P. Díaz
  6. HT0-0
  7. 54' Luis Jiménez
  8. 62' J. Meneses L. Jiménez
  9. 65' A. Sanabria C. González
  10. 68' B. Brereton · M. Isla 1-0
  11. 72' M. Isla · A. Sánchez 2-0
  12. 73' A. Gamarra H. Pérez
  13. 73' J. Escobar R. Rojas
  14. 74' Charles Aránguiz
  15. 74' Charles Aránguiz
  16. 78' R. Sánchez J. Morel
  17. 78' O. Cardozo Á. Romero
  18. 83' Omar Alderete
  19. 89' Omar Alderete
  20. 89' Omar Alderete
  21. 90'+3 M. Nuñez A. Sánchez
  22. FT2-0

Đội hình

Chile Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Lasarte
  1. 1C. Bravo 6.9
  2. 4M. Isla 8.6
  3. 3G. Maripán 6.9
  4. 5P. Díaz ▼ 44' 6.9
  5. 18S. Vegas 7.3
  6. 10L. Jiménez ▼ 62' 6.3
  7. 8A. Vidal 7.3
  8. 20C. Aránguiz 5.9
  9. 13E. Pulgar 6.6
  10. 7A. Sánchez ▼ 90' 7.6
  11. 22B. Brereton 7.9

Dự bị 12

  1. 6E. Roco ▲ 44' 6.9
  2. 9J. Meneses ▲ 62' 6.3
  3. 17M. Nuñez ▲ 90'
  4. 15D. Valdés
  5. 19C. Palacios
  6. 16C. Baeza
  7. 14J. Montecinos
  8. 21T. Alarcón
  9. 11F. Mora
  10. 12G. Arias
  11. 23G. Castellón
  12. 2N. Díaz
Paraguay Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Berizzo
  1. 1A. Silva 7.2
  2. 15G. Gómez 6.6
  3. 3O. Alderete 6.2
  4. 19S. Arzamendia 6.9
  5. 2R. Rojas ▼ 73' 6.0
  6. 10M. Almirón 6.7
  7. 16Á. Cardozo Lucena 6.3
  8. 20J. Morel ▼ 78' 6.6
  9. 17H. Pérez ▼ 73' 6.2
  10. 11Á. Romero ▼ 78' 6.2
  11. 23C. González ▼ 65' 6.6

Dự bị 12

  1. 9A. Sanabria ▲ 65' 6.7
  2. 14A. Gamarra ▲ 73' 6.6
  3. 13J. Escobar ▲ 73' 6.7
  4. 8R. Sánchez ▲ 78' 6.7
  5. 7O. Cardozo ▲ 78' 6.7
  6. 22G. Ortiz
  7. 4F. Balbuena
  8. 18B. Samudio
  9. 12A. Aguilar
  10. 21Ó. Romero
  11. 6M. Espinoza
  12. 5G. Giménez

Thống kê

145
441
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm5
6Trúng đích0
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
5Phạt góc4
4Việt vị0
13Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
453Chuyền bóng291
362Chuyền chính xác191
80%Chính xác chuyền66%

So sánh

23Trận đấu25
21Ghi được17
33Thủng lưới35
0.91Bàn thắng mỗi trận0.68
6Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu