Peru
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chile

Peru vs Chile

Tỷ số chung cuộc: Peru 2-0 Chile tại World Cup - Qualification South America, 8 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Peru thắng 3, hòa 0, Chile thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Nacional de Lima, Lima
Trọng tài
C. Ferreyra
Phong độ
WLDLW Peru
WWWWW Chile
  1. 35' C. Cueva 1-0
  2. 39' Miguel Trauco
  3. 42' Guillermo Maripán
  4. HT1-0
  5. 46' F. Mora M. Nuñez
  6. 62' J. Farfán P. Guerrero
  7. 63' Sebastián Vegas
  8. 64' S. Peña 2-0
  9. 65' J. Montecinos J. Meneses
  10. 65' D. Valdés C. Aránguiz
  11. 69' M. López E. Flores
  12. 71' Alexander Callens
  13. 72' Gary Medel
  14. 72' Erick Pulgar
  15. 78' L. Jiménez B. Brereton
  16. 80' W. Cartagena S. Peña
  17. 80' G. Costa C. Cueva
  18. 82' Mauricio Isla
  19. FT2-0

Đội hình

Peru Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Gareca
  1. 1P. Gallese 7.3
  2. 15C. Ramos 7.0
  3. 17L. Advíncula 7.2
  4. 22A. Callens 7.5
  5. 6M. Trauco 7.3
  6. 19Y. Yotún 6.9
  7. 8C. Cueva ▼ 80' 7.6
  8. 23P. Aquino 7.3
  9. 20E. Flores ▼ 69' 6.3
  10. 7S. Peña ▼ 80' 7.6
  11. 9P. Guerrero ▼ 62' 7.2

Dự bị 12

  1. 10J. Farfán ▲ 62' 6.7
  2. 3M. López ▲ 69' 6.9
  3. 13W. Cartagena ▲ 80' 6.5
  4. 16G. Costa ▲ 80' 7.2
  5. 5C. Zambrano
  6. 14G. Lapadula
  7. 2L. Abram
  8. 4J. Lora
  9. 12C. Cáceda
  10. 21J. Carvallo
  11. 18S. Ormeño
  12. 11R. García
Chile Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Lasarte
  1. 1C. Bravo 7.5
  2. 4M. Isla 6.9
  3. 17G. Medel 6.3
  4. 3G. Maripán 7.0
  5. 18S. Vegas 6.0
  6. 20C. Aránguiz ▼ 65' 6.2
  7. 13E. Pulgar 6.9
  8. 9J. Meneses ▼ 65' 7.0
  9. 8M. Nuñez ▼ 46' 6.2
  10. 7A. Sánchez 7.2
  11. 22B. Brereton ▼ 78' 6.2

Dự bị 12

  1. 11F. Mora ▲ 46' 6.7
  2. 16J. Montecinos ▲ 65' 6.6
  3. 15D. Valdés ▲ 65' 6.6
  4. 10L. Jiménez ▲ 78' 6.6
  5. 19C. Palacios
  6. 21T. Alarcón
  7. 5P. Díaz
  8. 2N. Díaz
  9. 14P. Galdames
  10. 23G. Castellón
  11. 12G. Arias
  12. 6E. Roco

Thống kê

022
250
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm9
9Trúng đích2
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
2Cứu thua7
378Chuyền bóng535
284Chuyền chính xác434
75%Chính xác chuyền81%

So sánh

26Trận đấu23
30Ghi được21
25Thủng lưới33
1.15Bàn thắng mỗi trận0.91
10Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu