Chile
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Peru

Chile vs Peru

Tỷ số chung cuộc: Chile 2-1 Peru tại Cúp bóng đá Nam Mỹ, 29 tháng 6, 2015. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chile thắng 6, hòa 0, Peru thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Nam Mỹ · Semi-finals
Trọng tài
Jose Ramon Argote Vega, Venezuela
Phong độ
WWWWW Chile
WLDLW Peru
  1. 7' Carlos Zambrano
  2. 20' Carlos Zambrano
  3. 27' C. Ramos C. Cueva
  4. 42' E. Vargas 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' E. Mena Miiko Albornoz
  7. 46' D. Pizarro M. Diaz
  8. 60' 1-1 G. Medelphản lưới
  9. 64' E. Vargas · G. Medel 2-1
  10. 73' C. Pizarro A. Carrillo
  11. 73' Y. Yotún C. Lobatón
  12. 86' F. Gutiérrez J. Valdivia
  13. FT2-1

Đội hình

Chile
  1. 1C. Bravo
  2. 13J. Rojas
  3. 3Miiko Albornoz ▼ 46'
  4. 10J. Valdivia ▼ 86'
  5. 8A. Vidal
  6. 4M. Isla
  7. 21M. Diaz ▼ 46'
  8. 17G. Medel
  9. 20C. Aránguiz
  10. 7A. Sánchez
  11. 11E. Vargas

Dự bị 11

  1. 2E. Mena ▲ 46'
  2. 16D. Pizarro ▲ 46'
  3. 19F. Gutiérrez ▲ 86'
  4. 5F. Silva
  5. 6J. Fuenzalida
  6. 9M. Pinilla
  7. 12P. Garcés
  8. 14M. Fernández
  9. 15J. Beausejour
  10. 22Á. Henríquez
  11. 23J. Herrera
Peru
  1. 1P. Gallese
  2. 5C. Zambrano
  3. 17L. Advíncula
  4. 10J. Farfán
  5. 21J. Ballón
  6. 16C. Lobatón ▼ 73'
  7. 8C. Cueva ▼ 27'
  8. 6J. Vargas
  9. 22C. Ascues
  10. 9P. Guerrero
  11. 18A. Carrillo ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 15C. Ramos ▲ 27'
  2. 14C. Pizarro ▲ 73'
  3. 19Y. Yotún ▲ 73'
  4. 2J. Céspedes
  5. 3H. Riojas
  6. 4P. Requena
  7. 7P. Hurtado
  8. 11Y. Reyna
  9. 12D. Penny
  10. 13E. Retamoso
  11. 20J. Sánchez
  12. 23S. Libman

Thống kê

005
411
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm7
5Trúng đích5
7Chệch đích2
5Phạt góc4
4Việt vị2
15Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Argentina
3 4 - 2 +2 7
1
Brazil
3 4 - 3 +1 6
1
Chile
3 10 - 3 +7 7
2
Bolivia
3 3 - 7 -4 4
2
Paraguay
3 4 - 3 +1 5
2
Peru
3 2 - 2 0 4
3
Colombia
3 1 - 1 0 4
3
Ecuador
3 4 - 6 -2 3
3
Uruguay
3 2 - 2 0 4
4
Jamaica
3 0 - 3 -3 0
4
Mexico
3 4 - 5 -1 2
4
Venezuela
3 2 - 3 -1 3

So sánh

6Trận đấu6
13Ghi được8
4Thủng lưới5
2.17Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu