Chile vs Peru
Tỷ số chung cuộc: Chile 2-0 Peru tại World Cup - Qualification South America, 13 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chile thắng 6, hòa 0, Peru thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos, Santiago de Chile
- Trọng tài
- E. Ostojich
- Phong độ
- WWWWW Chile
- WLDLW Peru
- 20' A. Vidal · J. Meneses 1-0
- 35' A. Vidal 2-0
- 39' ▲ C. Cueva ▼ P. Aquino
- 40' J. Beausejour
- HT2-0
- 57' R. Tapia
- 60' ▲ G. Lapadula ▼ R. Ruidíaz
- 60' ▲ M. López ▼ E. Flores
- 70' ▲ R. Echeverría ▼ C. Pinares
- 71' ▲ C. Baeza ▼ E. Pulgar
- 76' ▲ Y. Andía ▼ F. Orellana
- 76' ▲ C. Gonzáles ▼ M. Trauco
- 77' ▲ A. Polo ▼ R. Tapia
- 79' C. Gonzales
- 84' ▲ N. Castro ▼ M. Isla
- 84' ▲ A. Sánchez ▼ F. Mora
- 86' R. Echeverria
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Bravo 7.9
- 4M. Isla ▼ 84' 7.2
- 15J. Beausejour 7.0
- 3G. Maripán 7.2
- 5P. Díaz 7.0
- 8A. Vidal ⚽2 8.9
- 14F. Orellana ▼ 76' 6.9
- 10C. Pinares ▼ 70' 6.9
- 13E. Pulgar ▼ 71' 6.9
- 11F. Mora ▼ 84' 6.6
- 9J. Meneses ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 20R. Echeverría ▲ 70' 6.3
- 16C. Baeza ▲ 71' 6.6
- 6Y. Andía ▲ 76' 6.6
- 22N. Castro ▲ 84' 6.3
- 7A. Sánchez ▲ 84' 6.7
- 12B. Cortés
- 17A. Vilches
- 23O. Carabalí
- 21P. Parra
- 2N. Díaz
- 18S. Vegas
- 19C. Palacios
- 1P. Gallese 6.6
- 17L. Advíncula 7.0
- 6M. Trauco ▼ 76' 6.7
- 5M. Araujo 6.6
- 2L. Abram 6.3
- 19Y. Yotún 7.2
- 18A. Carrillo 6.7
- 13R. Tapia ▼ 77' 6.7
- 23P. Aquino ▼ 39' 6.0
- 20E. Flores ▼ 60' 6.5
- 11R. Ruidíaz ▼ 60' 6.3
Dự bị 12
- 10C. Cueva ▲ 39' 7.2
- 9G. Lapadula ▲ 60' 6.2
- 8M. López ▲ 60' 6.3
- 16C. Gonzáles ▲ 76' 6.5
- 7A. Polo ▲ 77' 6.7
- 14W. Cartagena
- 21J. Carvallo
- 3A. Corzo
- 15C. Ramos
- 4A. Santamaría
- 12R. Solis
- 22A. Callens
Thống kê
02⚑2
⚑720
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm8
5Trúng đích4
0Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
2Phạt góc7
0Việt vị3
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
394Chuyền bóng399
325Chuyền chính xác329
82%Chính xác chuyền82%
So sánh
23Trận đấu26
21Ghi được30
33Thủng lưới25
0.91Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai17