Faroe Islands
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Latvia

Faroe Islands vs Latvia

Tỷ số chung cuộc: Faroe Islands 0-0 Latvia tại World Cup - Qualification Europe, 7 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Faroe Islands thắng 1, hòa 5, Latvia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 9
Sân vận động
Tórsvøllur, Tórshavn, Streymoy
Trọng tài
R. Schörgenhofer
Phong độ
DWLLW Faroe Islands
LDDWW Latvia
  1. HT0-0
  2. 49' Igors Tarasovs
  3. 50' Róaldur Jacobsen
  4. 65' R. Joensen H. Hansson
  5. 66' A. Višņakovs J. Kazačoks
  6. 70' Kaspars Gorkss
  7. 74' R. Uldriķis D. Ikaunieks
  8. 77' P. Johannesen R. Jakobsen
  9. 79' Valērijs Šabala
  10. 83' E. Višņakovs V. Šabala
  11. 87' K. í Bartalsstovu S. Vatnhamar
  12. FT0-0

Đội hình

Faroe Islands Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Olsen
  1. 1G. Nielsen 7.4
  2. 4A. Gregersen 7.1
  3. 3V. Davidsen 7.4
  4. 2J. Næs
  5. 5S. Nattestad 7.1
  6. 8R. Jakobsen ▼ 77' 7.1
  7. 11J. Edmundsson 7.6
  8. 7F. Benjaminsen 6.6
  9. 10S. Vatnhamar ▼ 87' 6.8
  10. 6H. Hansson ▼ 65' 6.8
  11. 9G. Rólantsson 7.3

Dự bị 12

  1. 20R. Joensen ▲ 65' 7.0
  2. 19P. Johannesen ▲ 77' 6.6
  3. 17K. í Bartalsstovu ▲ 87' 6.3
  4. 12T. Gestsson
  5. 22Á. Jónsson
  6. 18K. Løkin
  7. 14J. Davidsen
  8. 21K. Olsen
  9. 13P. Justinussen
  10. 16R. Baldvinsson
  11. 15O. Færø
  12. 23T. Askham
Latvia Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Starkovs
  1. 1A. Vaņins 7.4
  2. 13K. Gorkšs 7.2
  3. 4G. Freimanis 6.7
  4. 18I. Tarasovs 7.1
  5. 2V. Maksimenko 6.9
  6. 3Ņ. Koļesovs 6.9
  7. 5O. Laizāns 7.3
  8. 21G. Kļuškins 6.6
  9. 9D. Ikaunieks ▼ 74' 6.7
  10. 16J. Kazačoks ▼ 66' 7.4
  11. 10V. Šabala ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 7A. Višņakovs ▲ 66' 6.7
  2. 15R. Uldriķis ▲ 74' 6.5
  3. 17E. Višņakovs ▲ 83' 6.7
  4. 23P. Šteinbors
  5. 8D. Ulimbaševs
  6. 22C. Torres
  7. 19R. Savaļnieks
  8. 12K. Ikstens
  9. 6V. Gabovs

Thống kê

016
030
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm13
2Trúng đích4
12Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn2
6Phạt góc0
10Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
523Chuyền bóng334
394Chuyền chính xác210
75%Chính xác chuyền63%

So sánh

18Trận đấu20
13Ghi được11
27Thủng lưới30
0.72Bàn thắng mỗi trận0.55
6Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu