Latvia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Faroe Islands

Latvia vs Faroe Islands

Tỷ số chung cuộc: Latvia 1-0 Faroe Islands tại UEFA Nations League, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Latvia thắng 2, hòa 1, Faroe Islands thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 2
Phong độ
LDDWW Latvia
DWLLW Faroe Islands
  1. HT0-0
  2. 46' A. Justinussen S. Vatnhamar
  3. 46' M. Mikkelsen J. Edmundsson
  4. 64' R. Varslavāns · V. Gutkovskis 1-0
  5. 72' R. Uldriķis V. Gutkovskis
  6. 80' L. Vapne D. Zelenkovs
  7. 80' D. Meļņiks R. Varslavāns
  8. 83' P. Knudsen J. Danielsen
  9. 83' P. Petersen M. Olsen
  10. 83' K. Olsen R. Joensen
  11. 90'+3 Pætur Petersen
  12. 90'+2 A. Jaunzems J. Ikaunieks
  13. FT1-0

Đội hình

Latvia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Nicolato
  1. 23R. Matrevics 7.3
  2. 13R. Jurkovskis 7.3
  3. 6K. Tobers 7.3
  4. 2D. Balodis 7.2
  5. 11R. Savaļnieks 7.5
  6. 15D. Zelenkovs ▼ 80' 6.7
  7. 22A. Saveļjevs 7.2
  8. 14A. Cigaņiks 6.9
  9. 3R. Varslavāns ▼ 80' 7.2
  10. 9V. Gutkovskis ▼ 72' 7.7
  11. 10J. Ikaunieks ▼ 90' 7.5

Dự bị 12

  1. 20R. Uldriķis ▲ 72' 7.2
  2. 17L. Vapne ▲ 80' 6.9
  3. 19D. Meļņiks ▲ 80' 7.0
  4. 16A. Jaunzems ▲ 90'
  5. 4K. Dubra
  6. 12F. Orols
  7. 1R. Ozols
  8. 7E. Dašķevičs
  9. 18M. Regža
  10. 5V. Isajevs
  11. 8E. Birka
  12. 21M. Toņiševs
Faroe Islands Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: H. Ericson
  1. 23B. á Reynatrøð 7.0
  2. 2J. Danielsen ▼ 83' 6.6
  3. 15S. Chukwudi 7.9
  4. 14A. Edmundsson 7.0
  5. 3V. Davidsen 6.9
  6. 16G. Vatnhamar 6.6
  7. 6R. Joensen ▼ 83' 6.6
  8. 10S. Vatnhamar ▼ 46' 6.3
  9. 20H. Sørensen 7.2
  10. 8M. Olsen ▼ 83' 6.3
  11. 9J. Edmundsson ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 17A. Justinussen ▲ 46' 6.9
  2. 18M. Mikkelsen ▲ 46' 6.3
  3. 21P. Knudsen ▲ 83' 6.2
  4. 19P. Petersen ▲ 83' 6.2
  5. 11K. Olsen ▲ 83' 6.3
  6. 1S. Eyðsteinsson
  7. 13H. Askham
  8. 5S. Nattestad
  9. 4A. Svensson
  10. 22D. Johansen
  11. 12K. Joensen
  12. 7J. Benjaminsen

Thống kê

006
110
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm10
4Trúng đích3
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị0
5Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
509Chuyền bóng438
409Chuyền chính xác348
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
9Ghi được10
15Thủng lưới13
0.75Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu