Faroe Islands
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Latvia

Faroe Islands vs Latvia

Tỷ số chung cuộc: Faroe Islands 1-1 Latvia tại UEFA Nations League, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Faroe Islands thắng 0, hòa 1, Latvia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 4
Sân vận động
Tórsvøllur, Tórshavn, Streymoy
Phong độ
DWLLW Faroe Islands
LDDWW Latvia
  1. 39' Viljormur Davidsen
  2. 40' H. Sørensen · B. Hendriksson 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Černomordijs R. Savaļnieks
  5. 49' Jānis Ikaunieks
  6. 57' J. Bjartalíð R. Joensen
  7. 58' A. Justinussen H. Agnarsson
  8. 58' S. Vatnhamar B. Hendriksson
  9. 62' Jóannes Bjartalíð
  10. 66' L. Vapne A. Saveļjevs
  11. 66' D. Šits J. Ikaunieks
  12. 69' 1-1 D. Šits · A. Cigaņiks
  13. 78' S. Nattestad O. Færø
  14. 83' J. Edmundsson M. Olsen
  15. 90'+1 D. Meļņiks R. Varslavāns
  16. FT1-1

Đội hình

Faroe Islands Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: H. Ericson
  1. 23B. á Reynatrøð
  2. 19J. Benjaminsen
  3. 15O. Færø▼ 78'
  4. 14A. Edmundsson
  5. 3V. Davidsen
  6. 16G. Vatnhamar
  7. 6R. Joensen▼ 57'
  8. 20H. Sørensen
  9. 8B. Hendriksson▼ 58'
  10. 13H. Agnarsson▼ 58'
  11. 18M. Olsen▼ 83'

Dự bị 12

  1. 7J. Bjartalíð▲ 57'
  2. 17A. Justinussen▲ 58'
  3. 10S. Vatnhamar▲ 58'
  4. 5S. Nattestad▲ 78'
  5. 9J. Edmundsson▲ 83'
  6. 21P. Knudsen
  7. 12T. Gestsson
  8. 4A. Svensson
  9. 1M. Lamhauge
  10. 2J. Danielsen
  11. 22D. Johansen
  12. 11K. Olsen
Latvia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Nicolato
  1. 23R. Matrevics
  2. 13R. Jurkovskis
  3. 6K. Tobers
  4. 2D. Balodis
  5. 11R. Savaļnieks▼ 46'
  6. 15D. Zelenkovs
  7. 22A. Saveļjevs▼ 66'
  8. 8R. Varslavāns▼ 90'
  9. 14A. Cigaņiks
  10. 10J. Ikaunieks▼ 66'
  11. 20R. Uldriķis

Dự bị 12

  1. 5A. Černomordijs▲ 46'
  2. 17L. Vapne▲ 66'
  3. 18D. Šits▲ 66'
  4. 19D. Meļņiks▲ 90'
  5. 16A. Jaunzems
  6. 3V. Jagodinskis
  7. 12F. Orols
  8. 9E. Birka
  9. 1K. Zviedris
  10. 21M. Toņiševs
  11. 7E. Dašķevičs
  12. 4K. Dubra

Thống kê

025
110
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm11
4Trúng đích4
7Chệch đích5
2Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
585Chuyền bóng362
86%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu12
10Ghi được9
13Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận0.75
2Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu