Italy
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Israel

Italy vs Israel

Tỷ số chung cuộc: Italy 1-0 Israel tại World Cup - Qualification Europe, 5 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Italy thắng 4, hòa 0, Israel thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 8
Sân vận động
MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
WWLLD Italy
LDWWD Israel
  1. 37' Almog Cohen
  2. HT0-0
  3. 49' D. Zappacosta A. Conti
  4. 53' C. Immobile · A. Candreva 1-0
  5. 62' T. Ben Chaim M. Melikson
  6. 69' Y. Benayoun I. Shechter
  7. 77' D. Einbinder A. Cohen
  8. 86' Ciro Immobile
  9. 87' F. Bernardeschi A. Candreva
  10. 90' R. Montolivo M. Verratti
  11. FT1-0

Đội hình

Italy Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Ventura
  1. 1G. Buffon 7.2
  2. 15A. Barzagli 7.3
  3. 4M. Darmian 7.8
  4. 13D. Astori 7.4
  5. 2A. Conti ▼ 49' 6.8
  6. 16D. De Rossi 8.0
  7. 6A. Candreva ▼ 87' 8.9
  8. 8M. Verratti ▼ 90' 7.2
  9. 11C. Immobile 7.6
  10. 10L. Insigne 6.4
  11. 9A. Belotti 7.3

Dự bị 12

  1. 21D. Zappacosta ▲ 49' 7.0
  2. 20F. Bernardeschi ▲ 87'
  3. 18R. Montolivo ▲ 90'
  4. 17E. Martins
  5. 12G. Donnarumma
  6. 3D. D'Ambrosio
  7. 14L. Pellegrini
  8. 23M. Gabbiadini
  9. 19M. Perin
  10. 22S. El Shaarawy
  11. 7M. Parolo
  12. 5D. Rugani
Israel Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Levy
  1. 1A. Harush 7.4
  2. 3T. Ben Haim 6.6
  3. 20O. Davidzada 7.3
  4. 17S. Tzedek 7.4
  5. 6B. Natcho 7.0
  6. 9L. Refaelov 6.7
  7. 8A. Cohen ▼ 77' 6.6
  8. 5M. Melikson ▼ 62' 6.6
  9. 22M. Kabha 6.9
  10. 16D. Keltjens 7.0
  11. 11I. Shechter ▼ 69' 6.6

Dự bị 9

  1. 12T. Ben Chaim ▲ 62'
  2. 15Y. Benayoun ▲ 69' 6.3
  3. 19D. Einbinder ▲ 77' 6.7
  4. 18B. Klaiman
  5. 4H. Elhamed
  6. 23O. Glazer
  7. 14M. Ohana
  8. 21O. Danino
  9. 7M. Solomon

Thống kê

0118
110
71%Kiểm soát bóng29%
26Dứt điểm6
6Trúng đích2
11Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
18Phạt góc1
3Việt vị3
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
748Chuyền bóng317
665Chuyền chính xác234
89%Chính xác chuyền74%

So sánh

23Trận đấu17
30Ghi được24
20Thủng lưới25
1.3Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu