Italy
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Israel

Italy vs Israel

Tỷ số chung cuộc: Italy 4-1 Israel tại UEFA Nations League, 14 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 4
Sân vận động
Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
Phong độ
WWLLD Italy
LDWWD Israel
  1. 41' M. Retegui11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Ricci N. Fagioli
  4. 46' M. Jaber G. Kanichowsky
  5. 54' G. Di Lorenzo · G. Raspadori 2-0
  6. 64' A. Khalaili E. Madmon
  7. 64' D. Gropper D. Haziza
  8. 66' Andrea Cambiaso
  9. 66' 2-1 M. Abu Fani
  10. 72' D. Frattesi · F. Dimarco 3-1
  11. 73' D. Udogie F. Dimarco
  12. 74' D. Maldini G. Raspadori
  13. 75' T. Baribo L. Abada
  14. 79' G. Di Lorenzo · D. Udogie 4-1
  15. 81' R. Safouri D. Peretz
  16. 84' L. Lucca M. Retegui
  17. 87' A. Buongiorno D. Frattesi
  18. FT4-1

Đội hình

Italy Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: L. Spalletti
  1. 13G. Vicario
  2. 22G. Di Lorenzo
  3. 21A. Bastoni
  4. 5R. Calafiori
  5. 20A. Cambiaso
  6. 16D. Frattesi ▼ 87'
  7. 7N. Fagioli ▼ 46'
  8. 8S. Tonali
  9. 3F. Dimarco ▼ 73'
  10. 10G. Raspadori ▼ 74'
  11. 9M. Retegui ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 6S. Ricci ▲ 46'
  2. 19D. Udogie ▲ 73'
  3. 11D. Maldini ▲ 74'
  4. 17L. Lucca ▲ 84'
  5. 4A. Buongiorno ▲ 87'
  6. 12M. Di Gregorio
  7. 1G. Donnarumma
  8. 23N. Pisilli
  9. 15C. Okoli
  10. 2R. Bellanova
  11. 18N. Zaniolo
  12. 14M. Gabbia
Israel Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Ben Shimon
  1. 18O. Glazer
  2. 2I. Feingold
  3. 5I. Nachmias
  4. 3M. Baltaxa
  5. 11L. Abada ▼ 75'
  6. 16M. Abu Fani
  7. 14G. Kanichowsky ▼ 46'
  8. 10D. Haziza ▼ 64'
  9. 8D. Peretz ▼ 81'
  10. 15O. Gloukh
  11. 20E. Madmon ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 21M. Jaber ▲ 46'
  2. 13A. Khalaili ▲ 64'
  3. 22D. Gropper ▲ 64'
  4. 9T. Baribo ▲ 75'
  5. 7R. Safouri ▲ 81'
  6. 19E. Peretz
  7. 23Y. Gerafi
  8. 17D. Biton
  9. 1S. Keouf
  10. 4N. Stoioanov
  11. 12D. Leidner
  12. 6E. Azoulay

Thống kê

0111
200
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm5
8Trúng đích2
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
11Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
610Chuyền bóng283
560Chuyền chính xác227
92%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu8
22Ghi được9
14Thủng lưới16
1.83Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu