Israel
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Italy

Israel vs Italy

Tỷ số chung cuộc: Israel 1-2 Italy tại UEFA Nations League, 9 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 2
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Phong độ
LDWWD Israel
WWLLD Italy
  1. 38' 0-1 D. Frattesi · F. Dimarco
  2. HT0-1
  3. 46' M. Jaber N. Lavi
  4. 46' O. Gloukh A. Khalaili
  5. 62' 0-2 M. Kean
  6. 63' A. Cambiaso R. Bellanova
  7. 63' M. Brescianini G. Raspadori
  8. 67' M. Abu Fani G. Kanichowsky
  9. 67' R. Safouri D. Peretz
  10. 71' D. Udogie F. Dimarco
  11. 73' Federico Gatti
  12. 78' D. David L. Abada
  13. 86' M. Retegui M. Kean
  14. 86' M. Zaccagni S. Ricci
  15. 90'+4 Mahmoud Jaber
  16. 90'+2 Sagiv Jehezkel
  17. 90' M. Abu Fani · R. Shlomo 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

Israel Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Ben Shimon
  1. 1Y. Gerafi 7.0
  2. 11S. Jehezkel 6.3
  3. 5I. Nachmias 6.3
  4. 4R. Shlomo 6.7
  5. 12R. Revivo 6.3
  6. 6N. Lavi ▼ 46' 6.5
  7. 14G. Kanichowsky ▼ 67' 6.9
  8. 17L. Abada ▼ 78' 6.5
  9. 8D. Peretz ▼ 67' 6.5
  10. 10M. Solomon 6.9
  11. 13A. Khalaili ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 22M. Jaber ▲ 46' 7.2
  2. 15O. Gloukh ▲ 46' 6.2
  3. 16M. Abu Fani ▲ 67' 7.0
  4. 7R. Safouri ▲ 67' 6.2
  5. 21D. David ▲ 78' 6.2
  6. 2I. Feingold
  7. 18O. Niron
  8. 9T. Baribo
  9. 23S. Keouf
  10. 3O. Gandelman
  11. 19D. Turgeman
  12. 20E. Azoulay
Italy Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: L. Spalletti
  1. 1G. Donnarumma 6.5
  2. 6F. Gatti 6.6
  3. 4A. Buongiorno 7.0
  4. 21A. Bastoni 7.3
  5. 12R. Bellanova ▼ 63' 6.9
  6. 16D. Frattesi 7.6
  7. 7S. Ricci ▼ 86' 6.9
  8. 8S. Tonali 7.3
  9. 3F. Dimarco ▼ 71' 7.6
  10. 18G. Raspadori ▼ 63' 6.6
  11. 11M. Kean ▼ 86' 7.2

Dự bị 11

  1. 15A. Cambiaso ▲ 63' 6.3
  2. 14M. Brescianini ▲ 63' 6.7
  3. 19D. Udogie ▲ 71' 6.3
  4. 9M. Retegui ▲ 86' 6.7
  5. 20M. Zaccagni ▲ 86' 6.6
  6. 13G. Vicario
  7. 22G. Di Lorenzo
  8. 23A. Meret
  9. 17N. Fagioli
  10. 5C. Okoli
  11. 10L. Pellegrini

Thống kê

023
210
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm12
2Trúng đích6
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
447Chuyền bóng551
381Chuyền chính xác498
85%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu12
9Ghi được22
16Thủng lưới14
1.13Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu