Costa Rica
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hoa Kỳ

Costa Rica vs Hoa Kỳ

Tỷ số chung cuộc: Costa Rica 2-0 Hoa Kỳ tại World Cup - Qualification CONCACAF, 31 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Costa Rica thắng 3, hòa 0, Hoa Kỳ thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification CONCACAF · Final Round · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Nacional de Costa Rica, San José
Trọng tài
D. Fischer
Phong độ
WWLDL Costa Rica
DWWWL Hoa Kỳ
  1. HT0-0
  2. 46' L. de la Torre T. Adams
  3. 51' J. Vargas · B. Aguilera 1-0
  4. 59' A. Contreras · J. Bennette 2-0
  5. 61' J. Ferreira R. Pepi
  6. 61' S. Moore D. Yedlin
  7. 61' G. Reyna T. Weah
  8. 63' Carlos Mora
  9. 64' Y. Tejeda K. Waston
  10. 65' A. Martínez C. Mora
  11. 68' D. López B. Aguilera
  12. 79' E. Alvarado K. Navas
  13. 79' J. Ortiz J. Bennette
  14. 81' Orlando Galo Calderón
  15. 84' J. Morris C. Pulisic
  16. FT2-0

Đội hình

Costa Rica Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Suárez
  1. 1K. Navas ▼ 79' 8.2
  2. 19K. Waston ▼ 64' 6.6
  3. 3J. Vargas 7.3
  4. 2C. Martínez 6.9
  5. 14O. Galo 6.7
  6. 22I. Lawrence 6.9
  7. 15C. Mora ▼ 65' 6.7
  8. 6D. Chacón 7.0
  9. 20B. Aguilera ▼ 68' 7.3
  10. 7A. Contreras 7.2
  11. 9J. Bennette ▼ 79' 7.2

Dự bị 12

  1. 17Y. Tejeda ▲ 64' 6.7
  2. 16A. Martínez ▲ 65' 6.9
  3. 4D. López ▲ 68' 6.6
  4. 18E. Alvarado ▲ 79' 6.7
  5. 21J. Ortiz ▲ 79' 6.9
  6. 12J. Campbell
  7. 11J. Venegas
  8. 13G. Torres
  9. 8B. Oviedo
  10. 5Y. Salas
  11. 23L. Moreira
  12. 10B. Ruíz
Hoa Kỳ Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Berhalter
  1. 1Z. Steffen 6.5
  2. 2D. Yedlin ▼ 61' 7.0
  3. 3W. Zimmerman 7.0
  4. 5A. Robinson 6.2
  5. 12M. Robinson 7.6
  6. 23K. Acosta 6.0
  7. 4T. Adams ▼ 46' 7.2
  8. 10C. Pulisic ▼ 84' 7.2
  9. 6Y. Musah 6.9
  10. 21T. Weah ▼ 61' 6.6
  11. 9R. Pepi ▼ 61' 7.0

Dự bị 12

  1. 14L. de la Torre ▲ 46' 6.9
  2. 20J. Ferreira ▲ 61' 6.3
  3. 7S. Moore ▲ 61' 6.3
  4. 11G. Reyna ▲ 61' 6.9
  5. 13J. Morris ▲ 84' 6.5
  6. 17J. Pefok
  7. 15A. Long
  8. 19J. Sands
  9. 8C. Roldán
  10. 22E. Palmer-Brown
  11. 16G. Bello
  12. 18E. Horvath

Thống kê

023
1200
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm15
5Trúng đích6
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
3Phạt góc12
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
6Cứu thua3
270Chuyền bóng506
197Chuyền chính xác430
73%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Canada
14 23 - 7 +16 28
2
Mexico
14 17 - 8 +9 28
3
Hoa Kỳ
14 21 - 10 +11 25
4
Costa Rica
14 13 - 8 +5 25
5
Panama
14 17 - 19 -2 21
6
Jamaica
14 12 - 22 -10 11
7
El Salvador
14 8 - 18 -10 10
8
Honduras
14 7 - 26 -19 4
World Cup World Cup (Promotion)

So sánh

25Trận đấu28
27Ghi được46
26Thủng lưới18
1.08Bàn thắng mỗi trận1.64
11Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu