Costa Rica
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Panama

Costa Rica vs Panama

Tỷ số chung cuộc: Costa Rica 1-0 Panama tại World Cup - Qualification CONCACAF, 28 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Costa Rica thắng 1, hòa 1, Panama thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification CONCACAF · Final Round · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Nacional de Costa Rica, San José
Trọng tài
I. Elfath
Phong độ
WWLDL Costa Rica
LLLLL Panama
  1. 45'+1 C. Borges O. Galo
  2. HT0-0
  3. 46' B. Ruíz A. Suárez
  4. 46' A. Quintero José Luis Rodríguez
  5. 65' B. Ruíz 1-0
  6. 67' G. Torres A. Martínez
  7. 67' J. Venegas J. Ortiz
  8. 67' R. Blackburn J. Fajardo
  9. 67' C. Yanis F. Góndola
  10. 76' G. Torres A. Carrasquilla
  11. 76' A. Ayarza E. Bárcenas
  12. 80' J. Vargas R. Matarrita
  13. FT1-0

Đội hình

Costa Rica Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Suárez
  1. 1K. Navas 7.3
  2. 19K. Waston 7.2
  3. 22R. Matarrita ▼ 80' 6.9
  4. 15F. Calvo 6.6
  5. 4K. Fuller 6.9
  6. 14O. Galo ▼ 45' 6.9
  7. 17Y. Tejeda 6.9
  8. 12J. Campbell 8.2
  9. 21J. Ortiz ▼ 67' 6.9
  10. 20A. Suárez ▼ 46' 6.5
  11. 16A. Martínez ▼ 67' 6.6

Dự bị 12

  1. 5C. Borges ▲ 45' 6.6
  2. 10B. Ruíz ▲ 46' 7.2
  3. 13G. Torres ▲ 76' 6.5
  4. 11J. Venegas ▲ 67' 6.9
  5. 3J. Vargas ▲ 80' 6.6
  6. 18E. Alvarado
  7. 23L. Moreira
  8. 9J. Bennette
  9. 8B. Oviedo
  10. 7D. López
  11. 6D. Chacón
  12. 2Y. Salas
Panama Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Thomas Christiansen
  1. 1L. Mejía 6.5
  2. 15É. Davis 7.5
  3. 4F. Escobar 6.9
  4. 23M. Murillo 6.9
  5. 16A. Andrade 6.9
  6. 20A. Godoy 7.0
  7. 8A. Carrasquilla ▼ 76' 6.2
  8. 7José Luis Rodríguez ▼ 46' 6.6
  9. 10E. Bárcenas ▼ 76' 6.9
  10. 11F. Góndola ▼ 67' 7.3
  11. 17J. Fajardo ▼ 67' 6.3

Dự bị 12

  1. 19A. Quintero ▲ 46' 7.0
  2. 14R. Blackburn ▲ 67' 6.3
  3. 21C. Yanis ▲ 67' 6.9
  4. 9G. Torres ▲ 76' 6.9
  5. 5A. Ayarza ▲ 76' 7.0
  6. 3J. Ramos
  7. 18I. Díaz
  8. 22O. Mosquera
  9. 13R. Miller
  10. 12J. Calderón
  11. 6C. Martínez
  12. 2C. Blackman

Thống kê

006
800
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm16
2Trúng đích2
5Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
6Phạt góc8
1Việt vị3
14Phạm lỗi20
1Cứu thua1
274Chuyền bóng472
193Chuyền chính xác391
70%Chính xác chuyền83%

So sánh

25Trận đấu33
27Ghi được54
26Thủng lưới36
1.08Bàn thắng mỗi trận1.64
11Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu