Panama
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Costa Rica

Panama vs Costa Rica

Tỷ số chung cuộc: Panama 0-0 Costa Rica tại World Cup - Qualification CONCACAF, 3 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panama thắng 8, hòa 1, Costa Rica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification CONCACAF · Final Round · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Rommel Fernandez, Panama City
Trọng tài
Ivan Cisneros
Phong độ
LLLLL Panama
WWLDL Costa Rica
  1. HT0-0
  2. 61' J. Brenes A. Lassiter
  3. 61' J. Montenegro M. Ugalde
  4. 66' C. Yanis José Rodríguez
  5. 66' A. Stephens A. Quintero
  6. 73' R. Matarrita R. Leal
  7. 74' B. Ruiz C. Borges
  8. 77' Jefferson Brenes
  9. 79' Adalberto Carrasquilla
  10. 81' J. Fajardo R. Blackburn
  11. 83' J. Mora D. Guzmán
  12. 88' A. Ayarza A. Carrasquilla
  13. FT0-0

Đội hình

Panama Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Christiansen
  1. 1L. Mejía 6.9
  2. 15É. Davis 7.9
  3. 4F. Escobar 7.3
  4. 23M. Murillo 6.6
  5. 16A. Andrade 7.7
  6. 19A. Quintero ▼ 66' 7.2
  7. 20A. Godoy 7.2
  8. 8A. Carrasquilla ▼ 88' 6.9
  9. 7José Rodríguez ▼ 66' 6.3
  10. 14R. Blackburn ▼ 81' 6.3
  11. 10E. Bárcenas 6.9

Dự bị 12

  1. 21C. Yanis ▲ 66' 6.9
  2. 9A. Stephens ▲ 66' 6.6
  3. 17J. Fajardo ▲ 81' 6.3
  4. 5A. Ayarza ▲ 88'
  5. 13J. Ramos
  6. 2A. Ariano
  7. 18J. Catuy
  8. 11E. Guerrero
  9. 22O. Mosquera
  10. 6J. Gutiérrez
  11. 12J. Calderón
  12. 3C. Blackman
Costa Rica Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Suárez
  1. 1K. Navas 7.3
  2. 8B. Oviedo 6.5
  3. 6Ó. Duarte 7.5
  4. 15F. Calvo 7.3
  5. 5C. Borges ▼ 74' 6.7
  6. 20D. Guzmán ▼ 83' 6.5
  7. 2R. Blanco 7.9
  8. 17R. Leal ▼ 73' 6.7
  9. 14J. Marín 6.2
  10. 11A. Lassiter ▼ 61' 6.5
  11. 9M. Ugalde ▼ 61' 6.9

Dự bị 12

  1. 13J. Brenes ▲ 61' 6.7
  2. 21J. Montenegro ▲ 61' 6.6
  3. 22R. Matarrita ▲ 73' 6.5
  4. 10B. Ruiz ▲ 74' 6.6
  5. 7J. Mora ▲ 83' 6.5
  6. 4K. Fuller
  7. 12J. Vargas
  8. 16J. Bennette
  9. 23L. Moreira
  10. 19K. Waston
  11. 3G. González
  12. 18A. Cruz

Thống kê

018
010
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm4
2Trúng đích0
12Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
8Phạt góc0
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
480Chuyền bóng392
396Chuyền chính xác306
83%Chính xác chuyền78%

So sánh

33Trận đấu25
54Ghi được27
36Thủng lưới26
1.64Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn9
37Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu