Costa Rica
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Panama

Costa Rica vs Panama

Tỷ số chung cuộc: Costa Rica 0-1 Panama tại Friendlies, 11 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Costa Rica thắng 1, hòa 1, Panama thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Estadio Nacional de Costa Rica, San José
Trọng tài
K. Herrera
Phong độ
WWLDL Costa Rica
LLLLL Panama
  1. HT0-0
  2. 46' J. Aguilar D. Valanta
  3. 58' J. Fajardo C. Waterman
  4. 58' V. Griffith A. Gonzalez
  5. 61' O. Rodríguez J. Ruiz
  6. 61' Y. Wright J. Daly
  7. 73' B. López J. Venegas
  8. 73' C. Yanis M. Camargo
  9. 75' C. Núñez M. Angulo
  10. 75' J. Brenes Y. Tejeda
  11. 81' J. Ramos
  12. 85' E. Walker J. Murillo
  13. 90'+2 0-1 A. Ayarza · A. Yearwood
  14. FT0-1

Đội hình

Costa Rica HLV: R. González
  1. 1M. Álvarez
  2. 6Ó. Duarte
  3. 5K. Brown
  4. 16M. Nuñez
  5. 10M. Angulo ▼ 75'
  6. 7J. Venegas ▼ 73'
  7. 17Y. Tejeda ▼ 75'
  8. 20R. Blanco
  9. 22J. Venegas ▼ 73'
  10. 14J. Daly ▼ 61'
  11. 11J. Ruiz ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 3O. Rodríguez ▲ 61'
  2. 21Y. Wright ▲ 61'
  3. 9B. López ▲ 73'
  4. 13C. Núñez ▲ 75'
  5. 12J. Brenes ▲ 75'
  6. 23D. Parker
  7. 15A. Soto
  8. 2Y. Salinas
  9. 8S. Matarrita
  10. 18K. Briceño
  11. 4W. Quirós
Panama HLV: Thomas Christiansen
  1. 12J. Calderón
  2. 3H. Cummings
  3. 11J. Murillo ▼ 85'
  4. 2F. Palacios
  5. 4J. Ramos
  6. 6A. Gonzalez ▼ 58'
  7. 10M. Camargo ▼ 73'
  8. 15A. Yearwood
  9. 24D. Valanta ▼ 46'
  10. 5A. Ayarza
  11. 16C. Waterman ▼ 58'

Dự bị 12

  1. 9J. Aguilar ▲ 46'
  2. 18J. Fajardo ▲ 58'
  3. 20V. Griffith ▲ 58'
  4. 7C. Yanis ▲ 73'
  5. 8E. Walker ▲ 85'
  6. 22J. Guerra
  7. 13O. Córdoba
  8. 19E. Samms
  9. 17F. Vence
  10. 23V. Medina
  11. 21R. Peralta
  12. 1L. Mejía

Thống kê

00
10

So sánh

10Trận đấu8
7Ghi được9
9Thủng lưới16
0.7Bàn thắng mỗi trận1.13
2Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu