Costa Rica vs Honduras
Tỷ số chung cuộc: Costa Rica 2-1 Honduras tại World Cup - Qualification CONCACAF, 17 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Costa Rica thắng 3, hòa 4, Honduras thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification CONCACAF · Final Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Nacional de Costa Rica, San José
- Trọng tài
- J. Marrufo
- Phong độ
- WWLDL Costa Rica
- LLDLL Honduras
- 20' Ó. Duarte · J. Campbell 1-0
- 35' 1-1 R. Quioto · M. Figueroa
- HT1-1
- 46' ▲ B. Ruiz ▼ A. Suárez
- 68' ▲ C. Borges ▼ O. Galo
- 68' ▲ K. Waston ▼ R. Matarrita
- 78' ▲ G. Torres ▼ J. Bennette
- 78' ▲ D. Maldonado ▼ K. Álvarez
- 78' ▲ K. Arriaga ▼ B. Acosta
- 81' ▲ A. López ▼ E. Rodríguez
- 85' ▲ J. Venegas ▼ Y. Tejeda
- 89' ▲ R. Castillo ▼ B. Moya
- 90'+2 Joel Campbell
- 90'+5 G. Torres · J. Venegas 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Navas 7.5
- 6Ó. Duarte ⚽ 7.9
- 22R. Matarrita ▼ 68' 6.3
- 15F. Calvo 7.3
- 4K. Fuller 6.9
- 14O. Galo ▼ 68' 6.3
- 17Y. Tejeda ▼ 85' 6.9
- 12J. Campbell ⇢ 8.6
- 21J. Ortiz 6.2
- 7A. Suárez ▼ 46' 6.6
- 9J. Bennette ▼ 78' 6.7
Dự bị 12
- 10B. Ruiz ▲ 46' 6.3
- 5C. Borges ▲ 68' 6.6
- 19K. Waston ▲ 68' 6.3
- 13G. Torres ⚽ ▲ 78' 7.6
- 11J. Venegas ▲ 85' 6.9
- 8B. Oviedo
- 18Aarón Cruz
- 20A. Contreras
- 16Y. Salas
- 3J. Vargas
- 23L. Moreira
- 2R. Blanco
- 22L. López 6.9
- 3M. Figueroa ⇢ 7.0
- 2K. Álvarez ▼ 78' 6.9
- 16Carlos Meléndez 6.9
- 8A. Mejía 6.7
- 19O. Elvir 7.0
- 6B. Acosta ▼ 78' 6.9
- 14E. Rodríguez ▼ 81' 7.6
- 12R. Quioto ⚽ 8.2
- 7A. Elis 6.9
- 13B. Moya ▼ 89' 6.2
Dự bị 11
- 15D. Maldonado ▲ 78' 6.5
- 5K. Arriaga ▲ 78' 6.5
- 10A. López ▲ 81' 6.2
- 11R. Castillo ▲ 89'
- 9B. Róchez
- 21J. Toro
- 17J. Pinto
- 20D. Flores
- 4M. Pereira
- 1E. Menjívar
- 23D. Rodríguez
Thống kê
01⚑13
⚑600
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm17
6Trúng đích6
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
13Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi19
1Thẻ vàng0
5Cứu thua4
302Chuyền bóng403
220Chuyền chính xác327
73%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 23 - 7 | +16 | 28 | |
| 2 | 14 | 17 - 8 | +9 | 28 | |
| 3 | 14 | 21 - 10 | +11 | 25 | |
| 4 | 14 | 13 - 8 | +5 | 25 | |
| 5 | 14 | 17 - 19 | -2 | 21 | |
| 6 | 14 | 12 - 22 | -10 | 11 | |
| 7 | 14 | 8 - 18 | -10 | 10 | |
| 8 | 14 | 7 - 26 | -19 | 4 |
World Cup World Cup (Promotion)
So sánh
25Trận đấu23
27Ghi được15
26Thủng lưới40
1.08Bàn thắng mỗi trận0.65
11Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai8