Costa Rica
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Honduras

Costa Rica vs Honduras

Tỷ số chung cuộc: Costa Rica 3-1 Honduras tại CONCACAF Nations League, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Costa Rica thắng 3, hòa 4, Honduras thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · Play-offs
Sân vận động
Toyota Stadium, Frisco, Texas
Phong độ
WWLDL Costa Rica
LLDLL Honduras
  1. 10' 0-1 M. Chirinos · J. Bengtson
  2. 12' O. Galo 1-1
  3. 30' Deybi Flores
  4. 45'+2 Álvaro Zamora
  5. HT1-1
  6. 56' W. Madrigal · M. Ugalde 2-1
  7. 62' J. Brenes · Á. Zamora 3-1
  8. 64' B. Róchez J. Bengtson
  9. 65' D. Ruíz J. Álvarez
  10. 69' H. Quirós G. Taylor
  11. 69' J. Campbell Á. Zamora
  12. 83' D. Vuelto R. Rivas
  13. 83' D. Martínez M. Chirinos
  14. 87' A. Contreras M. Ugalde
  15. 87' K. Vargas W. Madrigal
  16. 90'+2 J. Vargas J. Mora
  17. FT3-1

Đội hình

Costa Rica Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: G. Alfaro
  1. 1K. Navas 6.9
  2. 2G. Taylor ▼ 69' 6.5
  3. 6J. Cascante 7.0
  4. 3P. Arboine 6.7
  5. 15F. Calvo 7.0
  6. 8J. Mora ▼ 90' 6.3
  7. 17W. Madrigal ▼ 87' 7.2
  8. 14O. Galo 7.3
  9. 13J. Brenes 8.2
  10. 21Á. Zamora ▼ 69' 6.7
  11. 9M. Ugalde ▼ 87' 7.5

Dự bị 12

  1. 22H. Quirós ▲ 69' 6.6
  2. 12J. Campbell ▲ 69' 6.6
  3. 7A. Contreras ▲ 87' 6.6
  4. 19K. Vargas ▲ 87' 6.3
  5. 4J. Vargas ▲ 90'
  6. 16A. Bran
  7. 23P. Sequeira
  8. 20B. Aguilera
  9. 5F. Faerrón
  10. 10E. Aguilar
  11. 11A. Lassiter
  12. 18K. Chamorro
Honduras Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Rueda
  1. 18J. Rougier 6.5
  2. 14A. Najar 6.3
  3. 3M. Santos 6.5
  4. 4L. Vega 6.7
  5. 2W. Decas 6.3
  6. 20D. Flores 6.7
  7. 23J. Álvarez ▼ 65' 6.5
  8. 7R. Rivas ▼ 83' 6.3
  9. 16E. Rodríguez 7.2
  10. 8M. Chirinos ▼ 83' 7.5
  11. 11J. Bengtson ▼ 64' 7.0

Dự bị 12

  1. 21B. Róchez ▲ 64' 6.3
  2. 12D. Ruíz ▲ 65' 6.3
  3. 13D. Vuelto ▲ 83' 6.7
  4. 9D. Martínez ▲ 83' 6.3
  5. 1H. Fonseca
  6. 10A. López
  7. 5C. Meléndez
  8. 6J. Arriaga
  9. 19C. Pineda
  10. 17C. Argueta
  11. 22A. Güity
  12. 15J. Martínez

Thống kê

012
610
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm7
5Trúng đích3
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
2Phạt góc6
18Phạm lỗi22
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
325Chuyền bóng421
256Chuyền chính xác339
79%Chính xác chuyền81%

So sánh

12Trận đấu13
17Ghi được15
27Thủng lưới13
1.42Bàn thắng mỗi trận1.15
1Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu