Jamaica
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hoa Kỳ

Jamaica vs Hoa Kỳ

Tỷ số chung cuộc: Jamaica 1-1 Hoa Kỳ tại World Cup - Qualification CONCACAF, 16 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamaica thắng 1, hòa 2, Hoa Kỳ thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification CONCACAF · Final Round · Vòng 8
Sân vận động
Independence Park, Kingston
Trọng tài
J. Calderón
Phong độ
WWDWD Jamaica
DWWWL Hoa Kỳ
  1. 8' Je-Vaughn Watson
  2. 11' 0-1 T. Weah · R. Pepi
  3. 22' M. Antonio · D. Williams 1-1
  4. 40' Javain Brown
  5. HT1-1
  6. 46' G. Leigh K. Lawrence
  7. 66' C. Pulisic T. Weah
  8. 66' K. Acosta Y. Musah
  9. 68' J. Flemmings B. De Cordova-Reid
  10. 68' R. Morrison L. Walker
  11. 68' A. Grant J. Watson
  12. 77' P. Arriola B. Aaronson
  13. 78' J. Ferreira R. Pepi
  14. 88' O. Fisher L. Bailey
  15. FT1-1

Đội hình

Jamaica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Whitmore
  1. 1A. Blake 6.5
  2. 15J. Watson ▼ 68' 6.2
  3. 6L. Moore 6.9
  4. 20K. Lawrence ▼ 46' 6.3
  5. 17D. Lowe 6.3
  6. 16J. Brown 6.5
  7. 18M. Antonio 7.3
  8. 22D. Williams 6.6
  9. 21L. Walker ▼ 68' 6.3
  10. 10B. De Cordova-Reid ▼ 68' 6.2
  11. 7L. Bailey ▼ 88' 6.7

Dự bị 11

  1. 2G. Leigh ▲ 46' 7.2
  2. 12J. Flemmings ▲ 68' 6.3
  3. 4R. Morrison ▲ 68' 6.7
  4. 3A. Grant ▲ 68' 6.3
  5. 8O. Fisher ▲ 88'
  6. 9C. Burke
  7. 13D. Miller
  8. 11S. Nicholson
  9. 5A. Powell
  10. 19A. Mariappa
  11. 23J. White
Hoa Kỳ Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Berhalter
  1. 1Z. Steffen 6.5
  2. 2D. Yedlin 6.5
  3. 3W. Zimmerman 6.7
  4. 5A. Robinson 6.2
  5. 15C. Richards 6.6
  6. 4T. Adams 7.0
  7. 11B. Aaronson ▼ 77' 6.3
  8. 16G. Busio 6.9
  9. 6Y. Musah ▼ 66' 6.6
  10. 20T. Weah ▼ 66' 7.2
  11. 9R. Pepi ▼ 78' 6.9

Dự bị 12

  1. 10C. Pulisic ▲ 66' 6.9
  2. 23K. Acosta ▲ 66' 6.9
  3. 7P. Arriola ▲ 77' 6.7
  4. 19J. Ferreira ▲ 78' 6.3
  5. 18M. McKenzie
  6. 13M. Turner
  7. 12J. Scally
  8. 21S. Vines
  9. 22R. Cannon
  10. 14C. Roldán
  11. 8J. Sands
  12. 17S. Lletget

Thống kê

025
500
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm9
2Trúng đích2
4Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn5
5Phạt góc5
3Việt vị1
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
269Chuyền bóng428
171Chuyền chính xác327
64%Chính xác chuyền76%

So sánh

22Trận đấu28
21Ghi được46
35Thủng lưới18
0.95Bàn thắng mỗi trận1.64
2Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu