Hoa Kỳ
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jamaica

Hoa Kỳ vs Jamaica

Tỷ số chung cuộc: Hoa Kỳ 2-0 Jamaica tại World Cup - Qualification CONCACAF, 7 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hoa Kỳ thắng 7, hòa 2, Jamaica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification CONCACAF · Final Round · Vòng 4
Sân vận động
Q2 Stadium, Austin, Texas
Trọng tài
R. Radix
Phong độ
DWWWL Hoa Kỳ
WWDWD Jamaica
  1. 1' Kemar Lawrence
  2. 34' Damion Lowe
  3. HT0-0
  4. 49' R. Pepi · S. Dest 1-0
  5. 61' K. Roofe T. Magee
  6. 61' J. Flemmings J. Lowe
  7. 62' R. Pepi · B. Aaronson 2-0
  8. 68' G. Zardes R. Pepi
  9. 68' T. Weah B. Aaronson
  10. 71' J. East B. De Cordova-Reid
  11. 77' L. de la Torre Y. Musah
  12. 77' S. Moore S. Dest
  13. 83' K. Acosta T. Adams
  14. 84' J. Brown A. Powell
  15. FT2-0

Đội hình

Hoa Kỳ Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Berhalter
  1. 1M. Turner 7.2
  2. 3W. Zimmerman 7.3
  3. 5A. Robinson 7.9
  4. 12M. Robinson 7.2
  5. 2S. Dest ▼ 77' 7.9
  6. 7P. Arriola 7.7
  7. 4T. Adams ▼ 83' 7.6
  8. 8W. McKennie 7.3
  9. 11B. Aaronson ▼ 68' 7.7
  10. 6Y. Musah ▼ 77' 6.9
  11. 16R. Pepi ⚽2 ▼ 68' 8.5

Dự bị 12

  1. 9G. Zardes ▲ 68' 5.5
  2. 20T. Weah ▲ 68' 7.0
  3. 14L. de la Torre ▲ 77' 6.5
  4. 22S. Moore ▲ 77' 6.6
  5. 23K. Acosta ▲ 83' 6.9
  6. 13Z. Steffen
  7. 15C. Richards
  8. 18M. McKenzie
  9. 19M. Hoppe
  10. 17S. Lletget
  11. 21G. Bello
  12. 10C. Roldán
Jamaica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Whitmore
  1. 1A. Blake 6.9
  2. 19A. Mariappa 6.2
  3. 15J. Watson 6.7
  4. 20K. Lawrence 6.2
  5. 5A. Powell ▼ 84' 6.9
  6. 17D. Lowe 6.9
  7. 22D. Williams 6.5
  8. 21T. Magee ▼ 61' 6.2
  9. 10B. De Cordova-Reid ▼ 71' 6.3
  10. 9J. Lowe ▼ 61' 6.3
  11. 11S. Nicholson 6.5

Dự bị 9

  1. 7K. Roofe ▲ 61' 6.3
  2. 12J. Flemmings ▲ 61' 6.3
  3. 14J. East ▲ 71' 6.3
  4. 3J. Brown ▲ 84' 6.6
  5. 8O. Fisher
  6. 13D. Barnes
  7. 2J. Topey
  8. 18A. Gray
  9. 23J. White

Thống kê

008
220
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm5
7Trúng đích1
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
8Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Cứu thua5
508Chuyền bóng320
438Chuyền chính xác242
86%Chính xác chuyền76%

So sánh

28Trận đấu22
46Ghi được21
18Thủng lưới35
1.64Bàn thắng mỗi trận0.95
15Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu