Hoa Kỳ vs Jamaica
Tỷ số chung cuộc: Hoa Kỳ 1-1 Jamaica tại Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe, 25 tháng 6, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe · Group Stage · Vòng 1
- Sân vận động
- Soldier Field, Chicago, Illinois
- Phong độ
- DWWWL Hoa Kỳ
- WWDWD Jamaica
- 3' D. Lowe
- 13' 0-1 D. Lowe · D. Gray
- HT0-1
- 46' ▲ J. Neal ▼ A. Long
- 55' ▲ C. Cowell ▼ J. Morris
- 65' ▲ C. Roldán ▼ A. Soñora
- 65' ▲ K. Lawrence ▼ A. Bell
- 66' ▲ D. Mihailovic ▼ A. Zendejas
- 75' ▲ C. Burke ▼ M. Antonio
- 82' ▲ B. Vázquez ▼ J. Tolkin
- 83' K. Lawrence
- 85' A. Blake
- 88' B. Vázquez 1-1
- 90' ▲ D. Johnson ▼ D. Gray
- 90' ▲ S. Nicholson ▼ L. Bailey
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Turner
- 2D. Yedlin
- 4M. Miazga
- 3A. Long▼ 46'
- 21J. Tolkin▼ 82'
- 16A. Morris
- 8J. Sands
- 17A. Zendejas▼ 66'
- 7A. Soñora▼ 65'
- 13J. Morris▼ 55'
- 9J. Ferreira
Dự bị 11
- 20J. Neal▲ 46'
- 11C. Cowell▲ 55'
- 10C. Roldán▲ 65'
- 14D. Mihailovic▲ 66'
- 19B. Vázquez▲ 82'
- 23G. Słonina
- 5B. Reynolds
- 18S. Johnson
- 12M. Robinson
- 6G. Busio
- 15D. Jones
- 1A. Blake
- 2D. Lembikisa
- 17D. Lowe
- 19A. Mariappa
- 4A. Bell▼ 65'
- 10B. De Cordova-Reid
- 3K. Lambert
- 15J. Latibeaudiere
- 12D. Gray▼ 90'
- 7L. Bailey▼ 90'
- 18M. Antonio▼ 75'
Dự bị 11
- 20K. Lawrence▲ 65'
- 9C. Burke▲ 75'
- 8D. Johnson▲ 90'
- 11S. Nicholson▲ 90'
- 13C. Boyce-Clarke
- 14D. Richards
- 16K. Parris
- 22J. Russell
- 21J. Brown
- 23J. Waite
- 6D. Bernard
Thống kê
00⚑5
⚑230
68%Kiểm soát bóng32%
13Dứt điểm6
4Trúng đích3
7Chệch đích1
2Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
571Chuyền bóng284
82%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 1 | 3 | 13 - 1 | +12 | 7 | |
| 1 | 3 | 7 - 2 | +5 | 6 | |
| 1 | 3 | 6 - 4 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 6 - 4 | +2 | 5 | |
| 2 | 3 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 10 - 2 | +8 | 7 | |
| 2 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 8 - 6 | +2 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 3 | 3 | 7 - 9 | -2 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 4 | 3 | 3 - 9 | -6 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 4 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 4 - 6 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 - 14 | -14 | 0 |
Gold Cup (Play Offs: )
So sánh
16Trận đấu18
39Ghi được29
13Thủng lưới22
2.44Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai17