Saudi Arabia vs Oman
Tỷ số chung cuộc: Saudi Arabia 1-0 Oman tại World Cup - Qualification Asia, 27 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Saudi Arabia thắng 4, hòa 0, Oman thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification Asia · 3rd Round · Vòng 7
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- Nawaf Shukralla
- Phong độ
- WWDWL Saudi Arabia
- LDWWL Oman
- 22' Arshad Al Alawi
- 24' Yasir Al-Shahrani
- 32' ▲ Hattan Bahebri ▼ Sami Al-Najei
- HT0-0
- 48' Firas Al Brikan 1-0
- 66' ▲ Khalid Al-Hajri ▼ Muhsen Al Ghassani
- 66' ▲ Zahir Al Aghbari ▼ Harib Al Saadi
- 73' ▲ Saleh Al Shehri ▼ Firas Al Brikan
- 73' ▲ Abdullah Al Khaibari ▼ Abdulelah Al-Malki
- 88' ▲ Mohsin Al Khaldi ▼ Rabia Al Alawi
- 90'+2 ▲ Ali Al-Hassan ▼ Fahad Al Muwallad
- 90'+2 ▲ Marwan Mubarak ▼ Jameel Al Yahmadi
- FT1-0
Đội hình
- 21Mohammed Al-Owais 7.3
- 13Yasir Al Shahrani 7.2
- 2Sultan Al-Ghannam 6.6
- 5Ali Al Bulaihi 7.2
- 4Abdulelah Al-Amri 7.9
- 10Salem Al Dawsari 6.9
- 23Mohammed Kanno 7.2
- 8Abdulelah Al-Malki ▼ 73' 7.5
- 16Sami Al-Najei ▼ 32' 6.9
- 19Fahad Al Muwallad ▼ 90' 6.2
- 9Firas Al Brikan ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 12
- 18Hattan Bahebri ▲ 32' 7.7
- 11Saleh Al Shehri ▲ 73' 6.3
- 7Abdullah Al Khaibari ▲ 73'
- 15Ali Al-Hassan ▲ 90'
- 14Moteb Al Harbi
- 17Ahmed Sharahili
- 12Saud Abdul Hamid
- 22Fawaz Al-Qarni
- 1Mohammed Al Yami
- 3Ziyad Al Sahafi
- 20Abdulrahman Al-Obood
- 6Khalid Al Ghannam
- 18Faiyz Al Rashidi 5.9
- 3Fahmi Durbein 6.5
- 6Ahmed Al Khamisi 6.9
- 23Harib Al Saadi ▼ 66' 6.6
- 21Mataz Saleh 6.6
- 15Jameel Al Yahmadi ▼ 90' 6.7
- 14Amjad Al Harthi 6.3
- 12Abdullah Fawaz 6.7
- 11Muhsen Al Ghassani ▼ 66' 6.5
- 17Rabia Al Alawi ▼ 88' 6.5
- 4Arshad Al Alawi 6.7
Dự bị 9
- 7Khalid Al-Hajri ▲ 66' 6.7
- 8Zahir Al Aghbari ▲ 66' 6.3
- 10Mohsin Al Khaldi ▲ 88' 6.3
- 20Marwan Mubarak ▲ 90'
- 22Ahmed Al Rawahi
- 1Ibrahim Al Mukhaini
- 9Aiman Dhahi
- 19Mahmood Mabrook
- 16Omar Al Fazari
Thống kê
01⚑0
⚑710
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm7
4Trúng đích2
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
0Phạt góc7
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
457Chuyền bóng363
354Chuyền chính xác247
77%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 15 - 4 | +11 | 25 | |
| 1 | 10 | 12 - 6 | +6 | 23 | |
| 2 | 10 | 12 - 4 | +8 | 22 | |
| 2 | 10 | 13 - 3 | +10 | 23 | |
| 3 | 10 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 3 | 10 | 7 - 7 | 0 | 12 | |
| 4 | 10 | 6 - 12 | -6 | 9 | |
| 4 | 10 | 11 - 10 | +1 | 14 | |
| 5 | 10 | 9 - 16 | -7 | 6 | |
| 5 | 10 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 6 | 10 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 6 | 10 | 8 - 19 | -11 | 4 |
World Cup World Cup (Fourth stage)
So sánh
31Trận đấu26
41Ghi được35
20Thủng lưới20
1.32Bàn thắng mỗi trận1.35
17Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai25