Saudi Arabia
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Oman

Saudi Arabia vs Oman

Tỷ số chung cuộc: Saudi Arabia 2-1 Oman tại Cúp bóng đá châu Á, 16 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Saudi Arabia thắng 4, hòa 0, Oman thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Á · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Khalifa International Stadium, Doha
Trọng tài
S. Evans
Phong độ
WWDWL Saudi Arabia
LDWWL Oman
  1. 11' Muhsen Al Ghassani
  2. 13' Hassan Al Tambakti
  3. 14' 0-1 Salaah Al Yahyaei11m
  4. HT0-1
  5. 46' Mataz Saleh Issam Al Sabhi
  6. 63' Abdullah Radif Sami Al Naji
  7. 73' Tameem Al Balushi Abdullah Fawaz
  8. 73' Abdul Rahman Al Mushaifri Muhsen Al Ghassani
  9. 75' Mukhtar Ali Abdullah Al Khaibari
  10. 75' Abdulrahman Ghareeb Saleh Al Shehri
  11. 78' Fahmi Durbin Salaah Al Yahyaei
  12. 78' Abdulrahman Ghareeb · Ali Lajami 1-1
  13. 83' Faisal Al Ghamdi Mohamed Kanno
  14. 83' Feras Al Brikan Salem Al Dawsari
  15. 87' Ali Al Busaidi Tameem Al Balushi
  16. 90'+9 Ali Albulayhi
  17. 90'+6 Ali Al Bulayhi 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Saudi Arabia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Mancini
  1. 22Ahmed Al Kassar 6.9
  2. 17Hassan Tambakti 6.9
  3. 4Ali Lajami 7.3
  4. 5Ali Al Bulayhi 7.5
  5. 12Saud Abdulhamid 7.2
  6. 15Abdullah Al Khaibari ▼ 75' 6.6
  7. 16Sami Al Naji ▼ 63' 6.9
  8. 23Mohamed Kanno ▼ 83' 7.9
  9. 24Nasser Al Dawsari 7.2
  10. 11Saleh Al Shehri ▼ 75' 7.0
  11. 10Salem Al Dawsari ▼ 83' 7.2

Dự bị 12

  1. 20Abdullah Radif ▲ 63' 6.5
  2. 7Mukhtar Ali ▲ 75' 6.9
  3. 18Abdulrahman Ghareeb ▲ 75' 8.0
  4. 26Faisal Al Ghamdi ▲ 83' 6.9
  5. 9Feras Al Brikan ▲ 83' 6.9
  6. 25Mohammed Al Burayk
  7. 13Hassan Kadesh
  8. 3Awn Al Saluli
  9. 1Mohammed Al Rubaie
  10. 21Raghed Najjar
  11. 2Fawaz Al Yami
  12. 8Abdulelah Al Malki
Oman Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: B. Ivanković
  1. 1Ibrahim Al Mukhaini 6.7
  2. 4Arshad Al Alawi 6.2
  3. 16Khalid Al Braiki 6.7
  4. 6Ahmed Al Khamisi 7.2
  5. 14Ahmed Al Kaabi 6.6
  6. 10Jameel Al Yahmadi 7.3
  7. 23Harib Al Saadi 6.2
  8. 12Abdullah Fawaz ▼ 73' 6.9
  9. 20Salaah Al Yahyaei ▼ 78' 7.2
  10. 11Muhsen Al Ghassani ▼ 73' 6.9
  11. 7Issam Al Sabhi ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 13Mataz Saleh ▲ 46' 6.9
  2. 24Tameem Al Balushi ▲ 73' 6.7
  3. 26Abdul Rahman Al Mushaifri ▲ 73' 6.2
  4. 3Fahmi Durbin ▲ 78' 6.3
  5. 17Ali Al Busaidi ▲ 87' 6.2
  6. 18Faiyz Al Rusheidi
  7. 9Omer Al Malki
  8. 2Ghanim Al Habashi
  9. 25Abdullah Al Mushaifri ▲ 73'
  10. 8Zahir Al Aghbari
  11. 19Mahmood Al Mushaifri
  12. 22Ahmed Al Rawahi

Thống kê

016
000
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm4
4Trúng đích2
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc0
3Việt vị1
4Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
644Chuyền bóng359
559Chuyền chính xác272
87%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bahrain
3 3 - 3 0 6
1
Iran
3 7 - 2 +5 9
1
Iraq
3 8 - 4 +4 9
1
Qatar
3 5 - 0 +5 9
1
Saudi Arabia
3 4 - 1 +3 7
1
Úc
3 4 - 1 +3 7
2
Nhật Bản
3 8 - 5 +3 6
2
South Korea
3 8 - 6 +2 5
2
Tajikistan
3 2 - 2 0 4
2
Thái Lan
3 2 - 0 +2 5
2
United Arab Emirates
3 5 - 4 +1 4
2
Uzbekistan
3 4 - 1 +3 5
3
Jordan
3 6 - 3 +3 4
3
Lãnh thổ Palestine
3 5 - 5 0 4
3
Syria
3 1 - 1 0 4
4
Ấn Độ
3 0 - 6 -6 0
4
Hong Kong
3 1 - 7 -6 0
4
Indonesia
3 3 - 6 -3 3
4
Kyrgyzstan
3 1 - 5 -4 1
4
Li-băng
3 1 - 5 -4 1
4
Malaysia
3 3 - 8 -5 1
4
Việt Nam
3 4 - 8 -4 0
5
Oman
3 2 - 3 -1 2
6
Trung Quốc
3 0 - 1 -1 2
Asian Cup (Play Offs: )

So sánh

13Trận đấu16
14Ghi được20
19Thủng lưới18
1.08Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu