Iraq
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
South Korea

Iraq vs South Korea

Tỷ số chung cuộc: Iraq 0-3 South Korea tại World Cup - Qualification Asia, 16 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Iraq thắng 0, hòa 2, South Korea thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Asia · 3rd Round · Vòng 6
Trọng tài
I. Tantashev
Phong độ
WLWLL Iraq
DLWWW South Korea
  1. 27' Ali Adnan Mohanad Jeahze
  2. 33' 0-1 Lee Jae-Sung · Kim Jin-Su
  3. HT0-1
  4. 46' Aymen Hussein Mohammed Qasim
  5. 63' Mustafa Nadhim Frans Putros
  6. 63' Ahmad Fadel Amjad Attwan
  7. 63' Sajad Jassem Mohammed Ali
  8. 66' Jeong Woo-Yeong Lee Jae-Sung
  9. 69' Ali Adnan
  10. 73' Heung-Min Son
  11. 74' 0-2 Son Heung-Min11m
  12. 79' 0-3 Jeong Woo-Yeong · Hwang Hee-Chan
  13. 82' Hong Chul Kim Jin-Su
  14. 82' Song Min-Kyu Hwang Hee-Chan
  15. 88' Um Won-Sang Son Heung-Min
  16. 88' Paik Seung-Ho Hwang In-Beom
  17. 90'+4 Chul Hong
  18. FT0-3

Đội hình

Iraq Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Advocaat
  1. 1Fahad Talib 6.3
  2. 2Ahmad Ibrahim Al-Qafaje 7.3
  3. 22Rebin Sulaka Adhamat 6.3
  4. 3Frans Putros ▼ 63' 6.2
  5. 23Mohanad Jeahze ▼ 27' 6.6
  6. 13Bashar Rasan 7.0
  7. 14Amjad Attwan ▼ 63' 6.3
  8. 19Mohammed Qasim ▼ 46' 6.5
  9. 8Ibraheem Bayesh 6.5
  10. 15Mohammed Ali ▼ 63' 6.9
  11. 16Ali Al-Hamadi 6.3

Dự bị 12

  1. 6Ali Adnan ▲ 27' 6.5
  2. 9Aymen Hussein ▲ 46' 6.7
  3. 4Mustafa Nadhim ▲ 63' 6.0
  4. 17Ahmad Fadel ▲ 63' 6.3
  5. 18Sajad Jassem ▲ 63' 6.5
  6. 10Ala'a Abdul Zahra
  7. 12Ali Yaseen
  8. 5Muntadher Mohammed
  9. 20Ahmed Basil
  10. 11Hasan Abd Al Kareem
  11. 21Jiloan Hamad
  12. 7Hussain Ammar
South Korea Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Bento
  1. 1Kim Seung-Gyu 6.9
  2. 3Kim Jin-Su ▼ 82' 7.2
  3. 2Lee Yong 6.9
  4. 20Kwon Kyung-Won 6.6
  5. 4Kim Min-Jae 6.9
  6. 7Son Heung-Min ▼ 88' 8.0
  7. 5Jung Woo-Young 7.7
  8. 10Lee Jae-Sung ▼ 66' 7.3
  9. 11Hwang Hee-Chan ▼ 82' 7.2
  10. 6Hwang In-Beom ▼ 88' 7.0
  11. 9Cho Gue-Sung 7.2

Dự bị 12

  1. 22Jeong Woo-Yeong ▲ 66' 6.9
  2. 14Hong Chul ▲ 82' 6.5
  3. 17Song Min-Kyu ▲ 82' 6.6
  4. 13Um Won-Sang ▲ 88' 6.3
  5. 8Paik Seung-Ho ▲ 88' 6.5
  6. 15Park Ji-Soo
  7. 23Kim Tae-Hwan
  8. 16Kim Gun-Hee
  9. 12Song Bum-Keun
  10. 21Jo Hyeon-Woo
  11. 19Jung Seung-Hyun
  12. 18Kang Sang-Woo

Thống kê

012
310
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm9
2Trúng đích7
2Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
2Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
353Chuyền bóng686
268Chuyền chính xác611
76%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iran
10 15 - 4 +11 25
1
Saudi Arabia
10 12 - 6 +6 23
2
Nhật Bản
10 12 - 4 +8 22
2
South Korea
10 13 - 3 +10 23
3
Úc
10 15 - 9 +6 15
3
United Arab Emirates
10 7 - 7 0 12
4
Iraq
10 6 - 12 -6 9
4
Oman
10 11 - 10 +1 14
5
Syria
10 9 - 16 -7 6
5
Trung Quốc
10 9 - 19 -10 6
6
Li-băng
10 5 - 13 -8 6
6
Việt Nam
10 8 - 19 -11 4
World Cup World Cup (Fourth stage)

So sánh

25Trận đấu30
27Ghi được62
22Thủng lưới23
1.08Bàn thắng mỗi trận2.07
11Giữ sạch lưới18
8Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu