South Korea vs Iraq
Tỷ số chung cuộc: South Korea 0-0 Iraq tại World Cup - Qualification Asia, 2 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: South Korea thắng 3, hòa 2, Iraq thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification Asia · 3rd Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Trọng tài
- Nawaf Shukralla
- Phong độ
- DLWWW South Korea
- WLWLL Iraq
- 38' Jun-ho Son
- HT0-0
- 46' ▲ Nam Tae-Hee ▼ Son Jun-Ho
- 58' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ Song Min-Kyu
- 58' ▲ Lee Yong ▼ Kim Moon-Hwan
- 61' ▲ Dhurgham Ismail ▼ Ali Adnan
- 66' ▲ Ala'a Abdul Zahra ▼ Bashar Rasan
- 69' ▲ Kwon Chang-Hoon ▼ Lee Jae-Sung
- 78' Alaa Abdul-Zahra
- 81' Amir Al Ammari
- 85' ▲ Mohanad Ali ▼ Mohammed Qasim
- 85' ▲ Justin Meram ▼ Aymen Hussein
- 90' Ahmed Ibrahim
- FT0-0
Đội hình
- 1Kim Seung-Gyu 7.2
- 19Kim Young-Gwon 7.2
- 14Hong Chul 7.3
- 4Kim Min-Jae 6.9
- 15Kim Moon-Hwan ▼ 58' 6.7
- 7Son Heung-Min 7.3
- 13Son Jun-Ho ▼ 46' 6.7
- 10Lee Jae-Sung ▼ 69' 6.9
- 6Hwang In-Beom 7.9
- 17Song Min-Kyu ▼ 58' 6.3
- 16Hwang Ui-Jo 6.9
Dự bị 12
- 8Nam Tae-Hee ▲ 46' 6.9
- 11Hwang Hee-Chan ▲ 58' 6.6
- 2Lee Yong ▲ 58' 6.9
- 22Kwon Chang-Hoon ▲ 69' 6.9
- 23Park Ji-Soo
- 20Kwon Kyung-Won
- 5Ju Se-Jong
- 12Gu Sung-Yun
- 21Jo Hyeon-Woo
- 3Kang Sang-Woo
- 9Cho Gue-Sung
- 18Lee Dong-Gyeong
- 1Fahad Talib 7.7
- 2Ahmad Ibrahim Al-Qafaje 7.0
- 5Ali Faez Atiyah 7.2
- 6Ali Adnan ▼ 61' 7.0
- 13Bashar Rasan ▼ 66' 6.3
- 16Amir Al-Ammari 6.6
- 14Amjad Attwan 6.5
- 19Mohammed Qasim ▼ 85' 7.0
- 8Ibraheem Bayesh 6.3
- 21Sherko Kareem 7.3
- 9Aymen Hussein ▼ 85' 6.9
Dự bị 11
- 15Dhurgham Ismail ▲ 61' 6.9
- 10Ala'a Abdul Zahra ▲ 66' 6.7
- 18Mohanad Ali ▲ 85' 6.3
- 7Justin Meram ▲ 85' 6.7
- 22Sajad Jassem
- 12Mohammad Saleh
- 23Maytham Jabbar
- 4Karrar Al-Abba Si
- 20Ahmed Basil
- 17Alaa Ali Mhawi
- 3Frans Putros
Thống kê
01⚑11
⚑530
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm2
5Trúng đích0
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
11Phạt góc5
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
528Chuyền bóng255
456Chuyền chính xác173
86%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 15 - 4 | +11 | 25 | |
| 1 | 10 | 12 - 6 | +6 | 23 | |
| 2 | 10 | 12 - 4 | +8 | 22 | |
| 2 | 10 | 13 - 3 | +10 | 23 | |
| 3 | 10 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 3 | 10 | 7 - 7 | 0 | 12 | |
| 4 | 10 | 6 - 12 | -6 | 9 | |
| 4 | 10 | 11 - 10 | +1 | 14 | |
| 5 | 10 | 9 - 16 | -7 | 6 | |
| 5 | 10 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 6 | 10 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 6 | 10 | 8 - 19 | -11 | 4 |
World Cup World Cup (Fourth stage)
So sánh
30Trận đấu25
62Ghi được27
23Thủng lưới22
2.07Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn8
34Hiệp hai12