Iraq
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
South Korea

Iraq vs South Korea

Tỷ số chung cuộc: Iraq 0-1 South Korea tại Friendlies, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Iraq thắng 0, hòa 2, South Korea thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
WLWLL Iraq
DLWWW South Korea
  1. 40' 0-1 Lee Jae-Sung · Seol Young-Woo
  2. HT0-1
  3. 46' Zidane Iqbal Osama Rashid
  4. 46' Ahmed Al Hajjaj Merchas Doski
  5. 46' Danilo Al Saed Ali Jasim
  6. 46' Bashar Rasan Montader Madjed
  7. 46' Kim Min-Jae Jung Seung-Hyun
  8. 46' Hwang Hee-Chan Hong Hyun-Seok
  9. 46' Son Heung-Min Oh Hyeon-Gyu
  10. 46' Lee Kang-In Jeong Woo-Yeong
  11. 46' Cho Gue-Sung Lee Jae-Sung
  12. 61' Zaid Tahseen Ali Adnan
  13. 66' Aymen Hussein Mohanad Ali
  14. 66' Kim Tae-Hwan Seol Young-Woo
  15. 86' Ahmed Al-Hajjaj
  16. 86' Kang-in Lee
  17. 88' Zaid Tahseen
  18. FT0-1

Đội hình

Iraq Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jesús Casas
  1. 12Jalal Hassan 7.2
  2. 3Hussein Ali Haidar 6.7
  3. 4Suad Natiq 7.5
  4. 6Ali Adnan ▼ 61' 6.6
  5. 23Merchas Doski ▼ 46' 6.3
  6. 20Osama Rashid ▼ 46' 6.3
  7. 8Ibraheem Bayesh 6.9
  8. 16Amir Al Ammari 7.0
  9. 26Montader Madjed ▼ 46' 6.3
  10. 10Mohanad Ali ▼ 66' 6.7
  11. 17Ali Jasim ▼ 46' 6.9

Dự bị 15

  1. 11Zidane Iqbal ▲ 46' 6.9
  2. 25Ahmed Al Hajjaj ▲ 46' 6.9
  3. 19Danilo Al Saed ▲ 46' 6.3
  4. 13Bashar Rasan ▲ 46' 7.2
  5. 24Zaid Tahseen ▲ 61' 6.5
  6. 18Aymen Hussein ▲ 66' 6.6
  7. 9Ali Al Hamadi
  8. 2Rebin Solaka
  9. 15Allan Mohidien
  10. 7Youssef Amyn
  11. 5Frans Putros
  12. 14Akam Hashim
  13. 22Ahmed Basil
  14. 21Ahmed Adil Abas
  15. 1Fahad Talib
South Korea Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Klinsmann
  1. 1Kim Seung-Gyu 7.7
  2. 22Seol Young-Woo ▼ 66' 7.3
  3. 15Jung Seung-Hyun ▼ 46' 6.7
  4. 19Kim Young-Gwon 7.3
  5. 5Park Yong-Woo
  6. 17Jeong Woo-Yeong ▼ 46' 6.9
  7. 6Hwang In-Beom 6.6
  8. 8Hong Hyun-Seok ▼ 46' 6.9
  9. 2Lee Ki-Je 6.9
  10. 20Oh Hyeon-Gyu ▼ 46' 6.6
  11. 10Lee Jae-Sung ▼ 46' 7.7

Dự bị 15

  1. 4Kim Min-Jae ▲ 46' 6.6
  2. 11Hwang Hee-Chan ▲ 46' 6.7
  3. 7Son Heung-Min ▲ 46' 7.2
  4. 18Lee Kang-In ▲ 46' 6.9
  5. 9Cho Gue-Sung ▲ 46' 6.6
  6. 23Kim Tae-Hwan ▲ 66' 6.7
  7. 12Song Bum-Keun
  8. 21Jo Hyeon-Woo
  9. 25Kim Ji-Soo
  10. 26Yang Hyun-Jun
  11. 14Moon Seon-Min
  12. 3Kim Jin-Su
  13. 16Park Jin-Seop
  14. 24Kim Ju-Sung
  15. 13Lee Soon-Min

Thống kê

024
510
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm12
4Trúng đích6
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị3
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
5Cứu thua4
353Chuyền bóng478
274Chuyền chính xác400
78%Chính xác chuyền84%

So sánh

4Trận đấu1
2Ghi được1
6Thủng lưới0
0.5Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn0
2Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu