Kosovo U21
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Albania U21

Kosovo U21 vs Albania U21

Tỷ số chung cuộc: Kosovo U21 0-1 Albania U21 tại UEFA U21 Championship, 13 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kosovo U21 thắng 1, hòa 1, Albania U21 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship · Qualifying Round · Vòng 24
Trọng tài
N. Verboomen
Phong độ
LLLLL Kosovo U21
WWDWL Albania U21
  1. 35' 0-1 E. Çokaj
  2. HT0-1
  3. 46' K. Selmani B. Idrizi
  4. 46' A. Kolaj A. Ademi
  5. 48' A. Marku
  6. 58' B. Baftiu M. Jashari
  7. 58' D. Liço E. Kraja
  8. 59' E. Bullari I. Tuci
  9. 68' R. Xhixha E. Muçi
  10. 69' A. Kryeziu G. Limani
  11. 76' L. Sadriu
  12. 76' A. Shabani A. Zekaj
  13. 76' D. Berisha V. Mustafa
  14. 82' A. Selmani
  15. FT0-1

Đội hình

Kosovo U21 HLV: R. Prekazi
  1. 12D. Nreca-Bisinger
  2. 17E. Kqiku
  3. 4L. Vitija
  4. 22V. Hamdiu
  5. 5L. Sadriu
  6. 3E. Kurtulus
  7. 21B. Idrizi ▼ 46'
  8. 15M. Jashari ▼ 58'
  9. 7G. Limani ▼ 69'
  10. 10A. Zekaj ▼ 76'
  11. 9V. Mustafa ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 14K. Selmani ▲ 46'
  2. 8B. Baftiu ▲ 58'
  3. 11A. Kryeziu ▲ 69'
  4. 6A. Shabani ▲ 76'
  5. 23D. Berisha ▲ 76'
  6. 2A. Kapra
  7. 1F. Smakiqi
  8. 19Q. Zyba
  9. 13V. Zumberi
Albania U21 HLV: A. Bushi
  1. 1G. Selmani
  2. 5E. Sota
  3. 3A. Selmani
  4. 11A. Ademi ▼ 46'
  5. 13E. Kraja ▼ 58'
  6. 6E. Mala
  7. 14M. Mitaj
  8. 16E. Çokaj
  9. 22A. Marku
  10. 20E. Muçi ▼ 68'
  11. 10I. Tuci ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 7A. Kolaj ▲ 46'
  2. 8D. Liço ▲ 58'
  3. 9E. Bullari ▲ 59'
  4. 19R. Xhixha ▲ 68'
  5. 17A. Dobra
  6. 12A. Hoxha
  7. 4J. Pëllumbi
  8. 15O. Musaj
  9. 21S. Kalaj

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bỉ U21
6 13 - 1 +12 18
1
Croatia U21
7 17 - 4 +13 19
1
Czech Republic U21
7 12 - 4 +8 16
1
Đức U21
7 25 - 8 +17 18
1
Hy Lạp U21
7 15 - 1 +14 17
1
Pháp U21
7 22 - 1 +21 19
1
Tây Ban Nha U21
7 25 - 4 +21 18
1
Thụy Điển U21
7 18 - 5 +13 14
1
Thụy Sĩ U21
7 20 - 3 +17 19
2
Anh U21
5 12 - 4 +8 13
2
Bồ Đào Nha U21
6 21 - 1 +20 16
2
Đan Mạch U21
4 4 - 2 +2 9
2
Hà Lan U21
6 20 - 3 +17 14
2
Israel U21
7 17 - 8 +9 16
2
Italy U21
6 10 - 3 +7 14
2
Na Uy U21
6 18 - 6 +12 15
2
Slovakia U21
7 13 - 9 +4 12
2
Ukraina U21
6 7 - 8 -1 13
3
Áo U21
8 18 - 9 +9 13
3
Ba Lan U21
7 19 - 6 +13 14
3
Belarus U21
7 12 - 7 +5 9
3
Bosnia-Herzegovina U21
8 9 - 12 -3 11
3
Bulgaria U21
7 8 - 8 0 8
3
Malta U21
6 7 - 18 -11 6
3
Serbia U21
7 7 - 8 -1 8
3
Slovenia U21
7 7 - 6 +1 9
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
6 5 - 8 -3 7
4
Albania U21
7 8 - 10 -2 9
4
Hungary U21
7 13 - 12 +1 10
4
Iceland U21
6 7 - 5 +2 8
4
Moldova U21
7 2 - 8 -6 8
4
North Macedonia U21
7 5 - 9 -4 6
4
Northern Ireland U21
7 7 - 12 -5 6
4
Phần Lan U21
6 9 - 7 +2 10
4
Republic of Ireland U21
6 7 - 5 +2 10
4
Scotland U21
5 3 - 7 -4 4
5
Azerbaijan U21
7 6 - 19 -13 4
5
Faroe Islands U21
7 4 - 7 -3 6
5
Kazakhstan U21
5 2 - 9 -7 0
5
Kosovo U21
6 4 - 7 -3 7
5
Latvia U21
7 4 - 17 -13 3
5
Litva U21
7 3 - 23 -20 3
5
Montenegro U21
8 10 - 14 -4 8
5
Síp U21
6 12 - 8 +4 7
5
Xứ Wales U21
7 12 - 12 0 7
6
Andorra U21
6 1 - 13 -12 0
6
Armenia U21
6 5 - 17 -12 3
6
Estonia U21
8 0 - 23 -23 0
6
Gibraltar U21
6 0 - 28 -28 0
6
Liechtenstein U21
8 0 - 45 -45 0
6
Luxembourg U21
7 2 - 17 -15 1
6
Nga U21
6 15 - 4 +11 15
6
San Marino U21
7 0 - 27 -27 0
Euro U21

So sánh

10Trận đấu10
9Ghi được16
20Thủng lưới21
0.9Bàn thắng mỗi trận1.6
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn9
4Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu