Kosovo U21
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Albania U21

Kosovo U21 vs Albania U21

Tỷ số chung cuộc: Kosovo U21 2-1 Albania U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 16 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kosovo U21 thắng 1, hòa 1, Albania U21 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group G · Vòng 15
Trọng tài
T. Farrugia Cann
Phong độ
LLLLL Kosovo U21
WWDWL Albania U21
  1. HT0-0
  2. 52' E. Krasniqi
  3. 58' 0-1 B. Karrica · K. Asllani
  4. 62' A. Sejdiu V. Veliu
  5. 66' E. Krasniqi · M. Marleku 1-1
  6. 69' A. Marku M. Doda
  7. 73' E. Peposhi M. Ismajlgeci
  8. 73' D. Nikqi B. Karrica
  9. 77' D. Nikqi
  10. 82' F. Hoti E. Krasniqi
  11. 82' A. Rrapaj K. Asllani
  12. 82' E. Qardaku A. Dobra
  13. 88' B. Pllana A. Hoti
  14. 89' A. Ndrecka
  15. 90' M. Mitaj
  16. 90'+5 A. Selmani
  17. 90'+1 A. Sejdiu · M. Marleku 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Kosovo U21 HLV: M. Nees
  1. 1D. Nreca-Bisinger
  2. 5L. Sadriu
  3. 4E. Kurtulus
  4. 2A. Hoti ▼ 88'
  5. 3F. Hoxha
  6. 14B. Šabani
  7. 17E. Krasniqi ▼ 82'
  8. 23A. Zeqiri
  9. 8I. Lushaku
  10. 9M. Marleku
  11. 10V. Veliu ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 22A. Sejdiu ▲ 62'
  2. 6F. Hoti ▲ 82'
  3. 19B. Pllana ▲ 88'
  4. 21K. Krasniqi
  5. 13D. Vitija
  6. 12D. Ajeti
  7. 18A. Tahiri
  8. 15M. Bajrami
  9. 7G. Limani
Albania U21 HLV: A. Bushi
  1. 1A. Tafas
  2. 4J. Pëllumbi
  3. 2M. Doda ▼ 69'
  4. 14M. Ismajlgeci ▼ 73'
  5. 5A. Selmani
  6. 3M. Mitaj
  7. 19A. Ndrecka
  8. 10A. Dobra ▼ 82'
  9. 6K. Asllani ▼ 82'
  10. 21J. Çelhaka
  11. 11B. Karrica ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 22A. Marku ▲ 69'
  2. 13E. Peposhi ▲ 73'
  3. 17D. Nikqi ▲ 73'
  4. 7A. Rrapaj ▲ 82'
  5. 9E. Qardaku ▲ 82'
  6. 8E. Lakti
  7. 15E. Goga
  8. 23B. Puja
  9. 18M. Çoba

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu11
8Ghi được12
13Thủng lưới18
0.8Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu