Kazakhstan U21
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Bỉ U21

Kazakhstan U21 vs Bỉ U21

Tỷ số chung cuộc: Kazakhstan U21 0-3 Bỉ U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kazakhstan U21 thắng 0, hòa 0, Bỉ U21 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 19
Phong độ
LLWLL Kazakhstan U21
WWLLD Bỉ U21
  1. 9' 0-1 Y. Sylla · M. Fofana
  2. 36' 0-2 K. Sardella · J. Steuckers
  3. HT0-2
  4. 46' A. Litosh A. Abdulla
  5. 46' A. Aymanov Y. Trufanov
  6. 46' H. Siquet K. Sardella
  7. 47' A. Aymanov
  8. 63' R. Serikkul M. Kalmyrza
  9. 63' C. Sandra S. Mbangula
  10. 63' K. Olaigbe J. Steuckers
  11. 70' M. Askarov S. Askarov
  12. 72' T. Baeten Y. Sylla
  13. 73' A. Litosh
  14. 79' D. Ankudinov I. Sviridov
  15. 84' T. Baeten
  16. 89' J. Mokio T. Rommens
  17. 90'+3 A. Litosh
  18. 90'+3 A. Litosh
  19. 90'+4 0-3 J. Mokio
  20. FT0-3

Đội hình

Kazakhstan U21 HLV: K. Gorovenko
  1. 1T. Anarbekov
  2. 2D. Kasabulat
  3. 5A. Shirobokov
  4. 4A. Zhumakhanov
  5. 8M. Kalmyrza ▼ 63'
  6. 15S. Askarov ▼ 70'
  7. 10G. Kenzhebek
  8. 6O. Baybek
  9. 11I. Sviridov ▼ 79'
  10. 9A. Abdulla ▼ 46'
  11. 19Y. Trufanov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 23A. Litosh ▲ 46'
  2. 7A. Aymanov ▲ 46'
  3. 14R. Serikkul ▲ 63'
  4. 13M. Askarov ▲ 70'
  5. 18D. Ankudinov ▲ 79'
  6. 21A. Turganov
  7. 22S. Erniyazov
  8. 16R. Bozhko
  9. 3L. Kurgin
Bỉ U21 HLV: G. Swerts
  1. 1M. Vandevoordt
  2. 5K. Sardella ▼ 46'
  3. 23T. Rommens ▼ 89'
  4. 4J. Spileers
  5. 3M. Smets
  6. 8M. Stroeykens
  7. 17J. Steuckers ▼ 63'
  8. 6M. Delorge
  9. 10S. Mbangula ▼ 63'
  10. 19Y. Sylla ▼ 72'
  11. 7M. Fofana

Dự bị 8

  1. 2H. Siquet ▲ 46'
  2. 15C. Sandra ▲ 63'
  3. 11K. Olaigbe ▲ 63'
  4. 14T. Baeten ▲ 72'
  5. 16J. Mokio ▲ 89'
  6. 20A. Tsoungui
  7. 12M. Lendfers
  8. 18C. Lokesa

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

12Trận đấu12
14Ghi được14
28Thủng lưới9
1.17Bàn thắng mỗi trận1.17
1Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn2
10Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu