Rep. Of Ireland
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bulgaria

Rep. Of Ireland vs Bulgaria

Tỷ số chung cuộc: Rep. Of Ireland 2-1 Bulgaria tại UEFA Nations League, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rep. Of Ireland thắng 3, hòa 2, Bulgaria thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Play-offs B/C
Sân vận động
Aviva Stadium, Dublin
Phong độ
LWWDD Rep. Of Ireland
DLLDL Bulgaria
  1. 30' 0-1 V. Antov
  2. 32' Simeon Petrov
  3. 40' Michael Johnston
  4. 44' Jason Knight
  5. HT0-1
  6. 60' V. Nikolov B. Kraev
  7. 63' E. Ferguson · F. Azaz 1-1
  8. 65' A. Idah M. Johnston
  9. 66' R. Manning R. Brady
  10. 66' M. Sykes T. Parrott
  11. 74' J. Dunne E. Ferguson
  12. 75' R. Kirilov M. Petkov
  13. 75' F. Krastev G. Milanov
  14. 82' J. Taylor J. Knight
  15. 84' Ilia Gruev
  16. 84' A. Idah 2-1
  17. 89' I. Iliev F. Nürnberger
  18. 89' S. Shopov I. Gruev
  19. 90'+2 Nathan Collins
  20. 90'+2 Vladimir Nikolov
  21. FT2-1

Đội hình

Rep. Of Ireland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Hallgrímsson
  1. 1C. Kelleher 6.7
  2. 2M. Doherty 7.2
  3. 22N. Collins 6.6
  4. 5J. O'Brien 7.2
  5. 11R. Brady ▼ 66' 7.5
  6. 21M. Johnston ▼ 65' 6.5
  7. 6J. Cullen 6.9
  8. 8J. Knight ▼ 82' 6.5
  9. 7F. Azaz 7.5
  10. 9E. Ferguson ▼ 74' 7.3
  11. 15T. Parrott ▼ 66' 7.3

Dự bị 12

  1. 10A. Idah ▲ 65' 7.5
  2. 3R. Manning ▲ 66' 6.6
  3. 13M. Sykes ▲ 66' 6.9
  4. 12J. Dunne ▲ 74' 6.9
  5. 18J. Taylor ▲ 82' 6.7
  6. 19S. Armstrong
  7. 20J. Abankwah
  8. 17A. Moran
  9. 4D. O'Shea
  10. 16G. Bazunu
  11. 23M. Travers
  12. 14R. Vata
Bulgaria Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: I. Iliev
  1. 23P. Iliev 6.7
  2. 2N. Minkov 6.7
  3. 6V. Antov 7.3
  4. 15S. Petrov 6.6
  5. 14A. Nedyalkov 7.2
  6. 5F. Nürnberger ▼ 89' 6.6
  7. 16M. Petkov ▼ 75' 6.9
  8. 17G. Milanov ▼ 75' 6.9
  9. 4I. Gruev ▼ 89' 6.9
  10. 11K. Despodov 6.7
  11. 10B. Kraev ▼ 60' 6.2

Dự bị 12

  1. 9V. Nikolov ▲ 60' 6.3
  2. 7R. Kirilov ▲ 75' 6.7
  3. 20F. Krastev ▲ 75' 6.7
  4. 22I. Iliev ▲ 89' 6.6
  5. 13S. Shopov ▲ 89' 6.3
  6. 12D. Sheytanov
  7. 19S. Ivanov
  8. 8A. Kraev
  9. 3H. Petrov
  10. 18V. Panayotov
  11. 1I. Dyulgerov
  12. 21K. Stoyanov

Thống kê

035
530
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm7
5Trúng đích2
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
490Chuyền bóng482
423Chuyền chính xác413
86%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
9Ghi được8
19Thủng lưới12
0.75Bàn thắng mỗi trận0.67
2Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu