Bulgaria
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rep. Of Ireland

Bulgaria vs Rep. Of Ireland

Tỷ số chung cuộc: Bulgaria 1-1 Rep. Of Ireland tại UEFA Nations League, 3 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bulgaria thắng 0, hòa 2, Rep. Of Ireland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Vasil Levski, Sofia
Trọng tài
Manuel Schuttengruber, Austria
Phong độ
DLLDL Bulgaria
LWWDD Rep. Of Ireland
  1. 22' Enda Stevens
  2. HT0-0
  3. 56' Bozhidar Kraev · Todor Nedelev 1-0
  4. 70' Robbie Brady James McCarthy
  5. 74' Callum Robinson Callum O'Dowda
  6. 76' Birsent Karagaren Spas Delev
  7. 77' Shane Long Adam Idah
  8. 79' Plamen Galabov Petar Zanev
  9. 83' Aleksandar Tsvetkov Todor Nedelev
  10. 90'+3 1-1 Shane Duffy · Robbie Brady
  11. FT1-1

Đội hình

Bulgaria Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Dermendzhiev
  1. 1Georgi Georgiev 6.7
  2. 2Strahil Popov 7.2
  3. 5Kristian Dimitrov 6.9
  4. 3Petar Zanev ▼ 79' 7.0
  5. 14Anton Nedyalkov 7.0
  6. 16Kristiyan Malinov 6.3
  7. 7Georgi Kostadinov 6.9
  8. 9Spas Delev ▼ 76' 6.5
  9. 8Todor Nedelev ▼ 83' 7.6
  10. 18Galin Ivanov 6.7
  11. 10Bozhidar Kraev 7.0

Dự bị 12

  1. 13Nikolay Mihaylov
  2. 23Martin Lukov
  3. 6Cicinho
  4. 4Ivan Goranov
  5. 15Plamen Galabov ▲ 79' 6.3
  6. 12Stanislav Rabotov
  7. 22Aleksandar Tsvetkov ▲ 83' 6.5
  8. 11Yanis Karabelyov
  9. 17Birsent Karagaren ▲ 76' 6.2
  10. 21Filip Krastev
  11. 20Dimitar Iliev
  12. 19Ismail Isa
Rep. Of Ireland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Kenny
  1. 23Darren Randolph 6.9
  2. 7Matt Doherty 7.0
  3. 4Shane Duffy 7.6
  4. 5John Egan 7.5
  5. 3Enda Stevens 6.9
  6. 13Jeff Hendrick 6.5
  7. 8James McCarthy ▼ 70' 6.9
  8. 14Conor Hourihane 6.9
  9. 15Callum O'Dowda ▼ 74' 7.2
  10. 9Adam Idah ▼ 77' 6.6
  11. 17Aaron Connolly 6.7

Dự bị 12

  1. 16Caoimhin Kelleher
  2. 1Mark Travers
  3. 21Darragh Lenihan
  4. 2Séamus Coleman
  5. 11James McClean
  6. 20Harry Arter
  7. 19Sean Maguire
  8. 10Robbie Brady ▲ 70' 7.3
  9. 6Alan Browne
  10. 22Jayson Molumby
  11. 12Callum Robinson ▲ 74' 6.9
  12. 18Shane Long ▲ 77' 6.3

Thống kê

001
510
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm14
4Trúng đích3
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
1Phạt góc5
2Việt vị2
15Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
363Chuyền bóng581
292Chuyền chính xác507
80%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albania
6 8 - 4 +4 11
1
Áo
6 9 - 6 +3 13
1
Armenia
6 9 - 6 +3 11
1
Bỉ
6 16 - 6 +10 15
1
Czechia
6 9 - 5 +4 12
1
Faroe Islands
6 9 - 5 +4 12
1
Gibraltar
4 3 - 1 +2 8
1
Hungary
6 7 - 4 +3 11
1
Italy
6 7 - 2 +5 12
1
Montenegro
6 10 - 2 +8 13
1
Pháp
6 12 - 5 +7 16
1
Slovenia
6 8 - 1 +7 14
1
Tây Ban Nha
6 13 - 3 +10 11
1
Xứ Wales
6 7 - 1 +6 16
2
Belarus
6 10 - 8 +2 10
2
Bồ Đào Nha
6 12 - 4 +8 13
2
Đan Mạch
6 8 - 7 +1 10
2
Đức
6 10 - 13 -3 9
2
FYR Macedonia
6 9 - 8 +1 9
2
Hà Lan
6 7 - 4 +3 11
2
Hy Lạp
6 6 - 1 +5 12
2
Liechtenstein
4 3 - 2 +1 5
2
Luxembourg
6 7 - 5 +2 10
2
Malta
6 8 - 6 +2 9
2
Na Uy
6 12 - 7 +5 10
2
Nga
6 9 - 12 -3 8
2
Phần Lan
6 7 - 5 +2 12
2
Scotland
6 5 - 4 +1 10
3
Anh
6 7 - 4 +3 10
3
Azerbaijan
6 2 - 4 -2 6
3
Ba Lan
6 6 - 6 0 7
3
Croatia
6 9 - 16 -7 3
3
Georgia
6 6 - 6 0 7
3
Israel
6 7 - 7 0 8
3
Kosovo
6 4 - 6 -2 5
3
Latvia
6 8 - 4 +4 7
3
Litva
6 5 - 7 -2 8
3
Rep. Of Ireland
6 1 - 4 -3 3
3
Romania
6 8 - 9 -1 8
3
San Marino
4 0 - 3 -3 2
3
Serbia
6 9 - 7 +2 6
3
Thụy Sĩ
6 9 - 8 +1 6
4
andorra
6 1 - 11 -10 2
4
Bosnia & Herzegovina
6 3 - 11 -8 2
4
Bulgaria
6 2 - 7 -5 2
4
Estonia
6 5 - 9 -4 3
4
Iceland
6 3 - 17 -14 0
4
Kazakhstan
6 5 - 9 -4 4
4
Moldova
6 1 - 11 -10 1
4
Northern Ireland
6 4 - 11 -7 2
4
Síp
6 2 - 10 -8 4
4
Slovakia
6 5 - 10 -5 4
4
Thụy Điển
6 5 - 13 -8 3
4
Türkiye
6 6 - 8 -2 6
4
Ukraina
6 5 - 13 -8 6
UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League A) UEFA Nations League (League C) UEFA Nations League (League A - Play Offs) UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League C)

So sánh

25Trận đấu25
18Ghi được19
42Thủng lưới23
0.72Bàn thắng mỗi trận0.76
6Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu