Bulgaria
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Rep. Of Ireland

Bulgaria vs Rep. Of Ireland

Tỷ số chung cuộc: Bulgaria 1-2 Rep. Of Ireland tại UEFA Nations League, 20 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bulgaria thắng 0, hòa 2, Rep. Of Ireland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Play-offs B/C
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Plovdiv
Phong độ
DLLDL Bulgaria
LWWDD Rep. Of Ireland
  1. 6' M. Petkov · F. Krastev 1-0
  2. 21' 1-1 F. Azaz · T. Parrott
  3. 42' 1-2 M. Doherty · J. Cullen
  4. HT1-2
  5. 46' P. Iliev D. Mitov
  6. 47' Finn Azaz
  7. 51' Michael Johnston
  8. 59' Andrian Kraev
  9. 61' Zhivko Atanasov
  10. 61' Jason Knight
  11. 72' N. Minkov F. Nürnberger
  12. 72' B. Kraev L. Petkov
  13. 76' E. Ferguson T. Parrott
  14. 76' J. Taylor F. Azaz
  15. 76' M. Sykes M. Johnston
  16. 79' R. Vata J. Knight
  17. 79' J. O'Brien R. Manning
  18. 81' Rocco Vata
  19. 85' Anton Nedyalkov
  20. 85' V. Nikolov A. Kraev
  21. 85' I. Iliev F. Krastev
  22. 90'+5 Nikolay Minkov
  23. FT1-2

Đội hình

Bulgaria Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Iliev
  1. 1D. Mitov ▼ 46' 6.0
  2. 14A. Nedyalkov 6.9
  3. 3Z. Atanasov 6.6
  4. 5A. Petkov 6.5
  5. 19F. Nürnberger ▼ 72' 6.7
  6. 16M. Petkov 7.2
  7. 8A. Kraev ▼ 85' 6.9
  8. 4I. Gruev 6.7
  9. 11K. Despodov 7.0
  10. 20F. Krastev ▼ 85' 7.3
  11. 21L. Petkov ▼ 72' 6.7

Dự bị 11

  1. 23P. Iliev ▲ 46' 6.9
  2. 17N. Minkov ▲ 72' 6.3
  3. 10B. Kraev ▲ 72' 6.3
  4. 9V. Nikolov ▲ 85' 6.3
  5. 22I. Iliev ▲ 85' 6.2
  6. 13S. Shopov
  7. 18V. Panayotov
  8. 7R. Kirilov
  9. 12D. Sheytanov
  10. 15S. Petrov
  11. 6V. Antov
Rep. Of Ireland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Hallgrímsson
  1. 1C. Kelleher 6.5
  2. 2M. Doherty 7.3
  3. 22N. Collins 6.9
  4. 4D. O'Shea 7.3
  5. 11R. Brady 7.7
  6. 21M. Johnston ▼ 76' 6.6
  7. 8J. Knight ▼ 79' 6.6
  8. 6J. Cullen 7.3
  9. 3R. Manning ▼ 79' 7.0
  10. 7F. Azaz ▼ 76' 7.7
  11. 15T. Parrott ▼ 76' 7.3

Dự bị 12

  1. 9E. Ferguson ▲ 76' 6.6
  2. 18J. Taylor ▲ 76' 6.6
  3. 13M. Sykes ▲ 76' 6.7
  4. 14R. Vata ▲ 79' 6.3
  5. 5J. O'Brien ▲ 79' 6.6
  6. 20J. Abankwah
  7. 16G. Bazunu
  8. 12J. Dunne
  9. 19S. Armstrong
  10. 17A. Moran
  11. 10A. Idah
  12. 23M. Travers

Thống kê

042
340
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm12
3Trúng đích3
1Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
2Phạt góc3
21Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
1Cứu thua2
509Chuyền bóng395
423Chuyền chính xác312
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
8Ghi được9
12Thủng lưới19
0.67Bàn thắng mỗi trận0.75
6Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu