Georgia
6 : 1
FT · Hiệp một 5:0
·
Armenia

Georgia vs Armenia

Tỷ số chung cuộc: Georgia 6-1 Armenia tại UEFA Nations League, 23 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Play-offs B/C
Sân vận động
Boris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
Phong độ
LWWWD Georgia
WLLLD Armenia
  1. 4' V. Haroyanphản lưới 1-0
  2. 14' G. Mikautadze · G. Kochorashvili 2-0
  3. 23' G. Chakvetadze · G. Mikautadze 3-0
  4. 27' O. Kiteishvili · K. Kvaratskhelia 4-0
  5. 35' G. Mikautadze 5-0
  6. 39' S. Muradyan K. Hovhannisyan
  7. 40' E. Grigoryan U. Iwu
  8. 40' A. Serobyan S. Udo
  9. 43' Sergey Muradyan
  10. HT5-0
  11. 46' L. Shengelia G. Chakvetadze
  12. 48' 5-1 E. Sevikyan · V. Bichakhchyan
  13. 62' K. Kvaratskhelia · A. Mekvabishvili 6-1
  14. 64' Edgar Sevikyan
  15. 67' Guram Kashia
  16. 69' L. Dvali S. Goglichidze
  17. 70' G. Guliashvili G. Tsitaishvili
  18. 70' A. Miranyan E. Sevikyan
  19. 77' B. Zivzivadze G. Mikautadze
  20. 77' G. Zaria O. Kiteishvili
  21. 80' N. Grigoryan V. Bichakhchyan
  22. 83' Narek Grigoryan
  23. FT6-1

Đội hình

Georgia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Sagnol
  1. 12G. Mamardashvili 6.7
  2. 2O. Kakabadze 7.0
  3. 4G. Kashia 6.9
  4. 5S. Goglichidze ▼ 69' 6.9
  5. 11G. Tsitaishvili ▼ 70' 6.5
  6. 6G. Kochorashvili 7.6
  7. 20A. Mekvabishvili 7.6
  8. 10G. Chakvetadze ▼ 46' 7.2
  9. 17O. Kiteishvili ▼ 77' 7.9
  10. 7K. Kvaratskhelia 10.0
  11. 22G. Mikautadze ⚽2 ▼ 77' 8.5

Dự bị 12

  1. 19L. Shengelia ▲ 46' 6.6
  2. 3L. Dvali ▲ 69' 6.6
  3. 21G. Guliashvili ▲ 70' 6.6
  4. 8B. Zivzivadze ▲ 77' 6.9
  5. 18G. Zaria ▲ 77' 6.6
  6. 1G. Loria
  7. 23L. Gugeshashvili
  8. 14L. Latsabidze
  9. 9Z. Davitashvili
  10. 16N. Kvekveskiri
  11. 13G. Gocholeishvili
  12. 15I. Azarovi
Armenia Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. van 't Schip
  1. 1O. Čančarević 5.9
  2. 13K. Hovhannisyan ▼ 39' 5.5
  3. 4G. Harutyunyan 6.0
  4. 3V. Haroyan 5.6
  5. 5S. Mkrtchyan 5.3
  6. 21N. Tiknizyan 6.0
  7. 11T. Barseghyan 6.7
  8. 8S. Udo ▼ 40' 6.2
  9. 6U. Iwu ▼ 40' 5.9
  10. 7E. Sevikyan ▼ 70' 6.9
  11. 23V. Bichakhchyan ▼ 80' 7.3

Dự bị 12

  1. 22S. Muradyan ▲ 39' 5.7
  2. 2E. Grigoryan ▲ 40' 6.5
  3. 9A. Serobyan ▲ 40' 6.3
  4. 18A. Miranyan ▲ 70' 6.2
  5. 10N. Grigoryan ▲ 80' 6.7
  6. 17N. Kaloukian
  7. 19P. Manukyan
  8. 12A. Beglaryan
  9. 16H. Avagyan
  10. 15A. Eloyan
  11. 20A. Dashyan
  12. 14G. Manvelyan

Thống kê

014
330
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm7
9Trúng đích2
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
4Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
664Chuyền bóng363
586Chuyền chính xác280
88%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu12
19Ghi được13
8Thủng lưới24
2.11Bàn thắng mỗi trận1.08
2Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu