Armenia
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Georgia

Armenia vs Georgia

Tỷ số chung cuộc: Armenia 0-3 Georgia tại UEFA Nations League, 20 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Play-offs B/C
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Phong độ
WLLLD Armenia
LWWWD Georgia
  1. 18' Nika Kvekveskiri
  2. 32' 0-1 G. Kochorashvili · O. Kiteishvili
  3. 37' 0-2 G. Mikautadze · G. Mamardashvili
  4. HT0-2
  5. 46' S. Udo A. Dashyan
  6. 46' V. Bichakhchyan G. Manvelyan
  7. 51' Otar Kakabadze
  8. 57' N. Kaloukian A. Miranyan
  9. 59' 0-3 G. Mikautadze · G. Chakvetadze
  10. 65' N. Grigoryan U. Iwu
  11. 66' A. Mekvabishvili O. Kiteishvili
  12. 66' B. Zivzivadze G. Mikautadze
  13. 66' G. Tsitaishvili G. Chakvetadze
  14. 70' L. Dvali L. Lochoshvili
  15. 75' G. Gocholeishvili I. Azarovi
  16. 80' H. Hambardzumyan S. Muradyan
  17. 90'+3 Hovhannes Hambardzumyan
  18. FT0-3

Đội hình

Armenia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. van 't Schip
  1. 1O. Čančarević 6.3
  2. 4G. Harutyunyan 6.5
  3. 3V. Haroyan 6.2
  4. 22S. Muradyan ▼ 80' 6.2
  5. 21N. Tiknizyan 6.9
  6. 6U. Iwu ▼ 65' 7.2
  7. 20A. Dashyan ▼ 46' 5.9
  8. 11T. Barseghyan 6.7
  9. 7E. Sevikyan 6.3
  10. 14G. Manvelyan ▼ 46' 6.3
  11. 18A. Miranyan ▼ 57' 6.7

Dự bị 12

  1. 8S. Udo ▲ 46' 6.3
  2. 23V. Bichakhchyan ▲ 46' 6.9
  3. 15N. Kaloukian ▲ 57' 6.5
  4. 10N. Grigoryan ▲ 65' 6.6
  5. 19H. Hambardzumyan ▲ 80' 6.9
  6. 16H. Avagyan
  7. 17G. Ranos
  8. 13K. Hovhannisyan
  9. 2E. Grigoryan
  10. 5S. Mkrtchyan
  11. 9P. Manukyan
  12. 12A. Beglaryan
Georgia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Sagnol
  1. 12G. Mamardashvili 8.0
  2. 2O. Kakabadze 7.2
  3. 5S. Goglichidze 7.0
  4. 4L. Lochoshvili ▼ 70' 6.9
  5. 15I. Azarovi ▼ 75' 7.2
  6. 6G. Kochorashvili 8.2
  7. 16N. Kvekveskiri 6.3
  8. 17O. Kiteishvili ▼ 66' 7.2
  9. 9Z. Davitashvili 7.0
  10. 22G. Mikautadze ⚽2 ▼ 66' 8.6
  11. 10G. Chakvetadze ▼ 66' 7.3

Dự bị 12

  1. 7A. Mekvabishvili ▲ 66' 6.6
  2. 8B. Zivzivadze ▲ 66' 6.6
  3. 11G. Tsitaishvili ▲ 66' 6.9
  4. 3L. Dvali ▲ 70' 6.9
  5. 13G. Gocholeishvili ▲ 75' 6.6
  6. 1G. Loria
  7. 20S. Nonikashvili
  8. 21G. Guliashvili
  9. 19L. Shengelia
  10. 18G. Zaria
  11. 14L. Latsabidze
  12. 23L. Gugeshashvili

Thống kê

017
320
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm10
2Trúng đích5
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
405Chuyền bóng590
342Chuyền chính xác527
84%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu9
13Ghi được19
24Thủng lưới8
1.08Bàn thắng mỗi trận2.11
0Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu