Bosnia & Herzegovina
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hà Lan

Bosnia & Herzegovina vs Hà Lan

Tỷ số chung cuộc: Bosnia & Herzegovina 1-1 Hà Lan tại UEFA Nations League, 19 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bosnia & Herzegovina thắng 0, hòa 2, Hà Lan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 6
Sân vận động
Bilino Polje, Zenica
Phong độ
LLDLW Bosnia & Herzegovina
LWDDD Hà Lan
  1. 24' 0-1 B. Brobbey · N. Lang
  2. HT0-1
  3. 63' S. Baždar E. Bičakčić
  4. 63' E. Bajraktarević A. Gigović
  5. 66' D. Rensch J. Frimpong
  6. 66' D. Malen J. Kluivert
  7. 67' E. Demirović 1-1
  8. 71' R. Gravenberch B. Brobbey
  9. 76' Ermedin Demirović
  10. 77' C. Gakpo N. Lang
  11. 77' W. Weghorst J. Zirkzee
  12. 86' I. Bašić B. Tahirović
  13. 86' L. Kulenović E. Demirović
  14. 90'+2 I. Đakovac E. Džeko
  15. FT1-1

Đội hình

Bosnia & Herzegovina Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Barbarez
  1. 22M. Zlomislić 6.7
  2. 3E. Bičakčić ▼ 63' 6.7
  3. 16A. Barišić 6.9
  4. 18T. Muharemović 7.0
  5. 17D. Burnić 7.0
  6. 7A. Dedić 7.2
  7. 5I. Šunjić 6.6
  8. 6B. Tahirović ▼ 86' 6.9
  9. 15A. Gigović ▼ 63' 6.5
  10. 10E. Demirović ▼ 86' 7.3
  11. 11E. Džeko ▼ 90' 7.3

Dự bị 11

  1. 21S. Baždar ▲ 63' 6.5
  2. 23E. Bajraktarević ▲ 63' 6.3
  3. 13I. Bašić ▲ 86'
  4. 9L. Kulenović ▲ 86'
  5. 14I. Đakovac ▲ 90'
  6. 12O. Hadžikić
  7. 19N. Omerović
  8. 1N. Vasilj
  9. 2N. Čelik
  10. 8D. Huseinbašić
  11. 20H. Hajradinović
Hà Lan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Koeman
  1. 23M. Flekken 6.3
  2. 12J. Frimpong ▼ 66' 6.9
  3. 6S. de Vrij 7.7
  4. 4M. de Ligt 7.0
  5. 5J. Hato 6.9
  6. 7M. Wieffer 6.9
  7. 20T. Koopmeiners 7.3
  8. 17J. Kluivert ▼ 66' 6.6
  9. 21J. Zirkzee ▼ 77' 6.3
  10. 10N. Lang ▼ 77' 7.0
  11. 19B. Brobbey ▼ 71' 7.2

Dự bị 12

  1. 15D. Rensch ▲ 66' 6.3
  2. 18D. Malen ▲ 66' 6.9
  3. 8R. Gravenberch ▲ 71' 6.6
  4. 11C. Gakpo ▲ 77' 6.6
  5. 9W. Weghorst ▲ 77' 6.9
  6. 16Q. Timber
  7. 1B. Verbruggen
  8. 3J. Timber
  9. 13N. Olij
  10. 2J. van Hecke
  11. 14T. Reijnders
  12. 22D. Dumfries

Thống kê

013
500
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm12
3Trúng đích2
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
3Phạt góc5
4Việt vị4
17Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
334Chuyền bóng598
260Chuyền chính xác528
78%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu12
4Ghi được31
21Thủng lưới14
0.5Bàn thắng mỗi trận2.58
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn9
3Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu