Bosnia & Herzegovina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hà Lan

Bosnia & Herzegovina vs Hà Lan

Tỷ số chung cuộc: Bosnia & Herzegovina 0-0 Hà Lan tại UEFA Nations League, 11 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bosnia & Herzegovina thắng 0, hòa 2, Hà Lan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 3
Sân vận động
Bilino Polje, Zenica
Trọng tài
Istvan Kovacs, Romania
Phong độ
LLDLW Bosnia & Herzegovina
LWDDD Hà Lan
  1. 44' Advan Kadušić
  2. HT0-0
  3. 46' Sead Kolašinac Advan Kadušić
  4. 54' Amir Hadžiahmetović Benjamin Tatar
  5. 61' Edin Džeko Milan Đurić
  6. 69' Steven Berghuis Donyell Malen
  7. 70' Hans Hateboer Denzel Dumfries
  8. 75' Armin Hodžić Rade Krunić
  9. 75' Stjepan Lončar Miralem Pjanić
  10. 86' Marten de Roon
  11. 86' Ryan Babel Quincy Promes
  12. 86' Nathan Aké Daley Blind
  13. 90'+2 Armin Hodžić
  14. FT0-0

Đội hình

Bosnia & Herzegovina Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Bajević
  1. 12Ibrahim Šehić 8.0
  2. 4Darko Todorović 7.0
  3. 16Dennis Hadžikadunić 7.5
  4. 17Siniša Saničanin 7.5
  5. 2Advan Kadušić ▼ 46' 6.5
  6. 13Gojko Cimirot 6.6
  7. 8Benjamin Tatar ▼ 54' 6.9
  8. 10Miralem Pjanić ▼ 75' 6.9
  9. 19Rade Krunić ▼ 75' 6.9
  10. 14Amer Gojak 6.2
  11. 18Milan Đurić ▼ 61' 6.7

Dự bị 12

  1. 22Kenan Pirić
  2. 1Asmir Begović
  3. 3Anel Ahmedhodžić
  4. 5Sead Kolašinac ▲ 46' 6.9
  5. 15Branimir Cipetić
  6. 23Deni Milošević
  7. 6Amir Hadžiahmetović ▲ 54' 6.7
  8. 21Stjepan Lončar ▲ 75' 6.2
  9. 20Haris Hajradinović
  10. 9Armin Hodžić ▲ 75' 6.7
  11. 11Edin Džeko ▲ 61' 7.2
  12. 7Dino Hotić
Hà Lan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. de Boer
  1. 1Jasper Cillessen 7.3
  2. 22Denzel Dumfries ▼ 70' 7.0
  3. 6Stefan de Vrij 7.2
  4. 4Virgil van Dijk 7.5
  5. 17Daley Blind ▼ 86' 7.0
  6. 15Marten de Roon 7.0
  7. 21Frenkie de Jong 7.0
  8. 10Donyell Malen ▼ 69' 6.9
  9. 8Georginio Wijnaldum 6.7
  10. 11Quincy Promes ▼ 86' 7.2
  11. 19Luuk de Jong 6.9

Dự bị 12

  1. 13Tim Krul
  2. 23Marco Bizot
  3. 12Owen Wijndal
  4. 5Nathan Aké ▲ 86' 6.9
  5. 3Joël Veltman
  6. 14Teun Koopmeiners
  7. 2Hans Hateboer ▲ 70' 6.6
  8. 20Donny van de Beek
  9. 16Kevin Strootman
  10. 18Calvin Stengs
  11. 7Steven Berghuis ▲ 69' 7.3
  12. 9Ryan Babel ▲ 86' 6.2

Thống kê

022
710
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm15
1Trúng đích4
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
2Phạt góc7
5Việt vị2
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
325Chuyền bóng713
249Chuyền chính xác631
77%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albania
6 8 - 4 +4 11
1
Áo
6 9 - 6 +3 13
1
Armenia
6 9 - 6 +3 11
1
Bỉ
6 16 - 6 +10 15
1
Czechia
6 9 - 5 +4 12
1
Faroe Islands
6 9 - 5 +4 12
1
Gibraltar
4 3 - 1 +2 8
1
Hungary
6 7 - 4 +3 11
1
Italy
6 7 - 2 +5 12
1
Montenegro
6 10 - 2 +8 13
1
Pháp
6 12 - 5 +7 16
1
Slovenia
6 8 - 1 +7 14
1
Tây Ban Nha
6 13 - 3 +10 11
1
Xứ Wales
6 7 - 1 +6 16
2
Belarus
6 10 - 8 +2 10
2
Bồ Đào Nha
6 12 - 4 +8 13
2
Đan Mạch
6 8 - 7 +1 10
2
Đức
6 10 - 13 -3 9
2
FYR Macedonia
6 9 - 8 +1 9
2
Hà Lan
6 7 - 4 +3 11
2
Hy Lạp
6 6 - 1 +5 12
2
Liechtenstein
4 3 - 2 +1 5
2
Luxembourg
6 7 - 5 +2 10
2
Malta
6 8 - 6 +2 9
2
Na Uy
6 12 - 7 +5 10
2
Nga
6 9 - 12 -3 8
2
Phần Lan
6 7 - 5 +2 12
2
Scotland
6 5 - 4 +1 10
3
Anh
6 7 - 4 +3 10
3
Azerbaijan
6 2 - 4 -2 6
3
Ba Lan
6 6 - 6 0 7
3
Croatia
6 9 - 16 -7 3
3
Georgia
6 6 - 6 0 7
3
Israel
6 7 - 7 0 8
3
Kosovo
6 4 - 6 -2 5
3
Latvia
6 8 - 4 +4 7
3
Litva
6 5 - 7 -2 8
3
Rep. Of Ireland
6 1 - 4 -3 3
3
Romania
6 8 - 9 -1 8
3
San Marino
4 0 - 3 -3 2
3
Serbia
6 9 - 7 +2 6
3
Thụy Sĩ
6 9 - 8 +1 6
4
andorra
6 1 - 11 -10 2
4
Bosnia & Herzegovina
6 3 - 11 -8 2
4
Bulgaria
6 2 - 7 -5 2
4
Estonia
6 5 - 9 -4 3
4
Iceland
6 3 - 17 -14 0
4
Kazakhstan
6 5 - 9 -4 4
4
Moldova
6 1 - 11 -10 1
4
Northern Ireland
6 4 - 11 -7 2
4
Síp
6 2 - 10 -8 4
4
Slovakia
6 5 - 10 -5 4
4
Thụy Điển
6 5 - 13 -8 3
4
Türkiye
6 6 - 8 -2 6
4
Ukraina
6 5 - 13 -8 6
UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League A) UEFA Nations League (League C) UEFA Nations League (League A - Play Offs) UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League C)

So sánh

26Trận đấu30
33Ghi được73
43Thủng lưới25
1.27Bàn thắng mỗi trận2.43
4Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu