Hà Lan
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Bosnia & Herzegovina

Hà Lan vs Bosnia & Herzegovina

Tỷ số chung cuộc: Hà Lan 3-1 Bosnia & Herzegovina tại UEFA Nations League, 15 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hà Lan thắng 2, hòa 2, Bosnia & Herzegovina thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 5
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Trọng tài
Francois Letexier, France
Phong độ
LWDDD Hà Lan
LLDLW Bosnia & Herzegovina
  1. 6' Georginio Wijnaldum · Denzel Dumfries 1-0
  2. 13' Georginio Wijnaldum · Steven Berghuis 2-0
  3. 39' Darko Todorović
  4. HT2-0
  5. 55' Memphis Depay · Denzel Dumfries 3-0
  6. 61' Vladan Danilović Amer Gojak
  7. 61' Smail Prevljak Armin Hodžić
  8. 63' 3-1 Smail Prevljak · Edin Višća
  9. 64' Donny van de Beek Georginio Wijnaldum
  10. 64' Hans Hateboer Denzel Dumfries
  11. 68' Davy Klaassen
  12. 78' Amar Rahmanović Rade Krunić
  13. 78' Benjamin Tatar Edin Višća
  14. 79' Patrick van Aanholt Owen Wijndal
  15. 79' Quincy Promes Memphis Depay
  16. 88' Siniša Saničanin
  17. 89' Calvin Stengs Steven Berghuis
  18. 89' Almedin Zilkić Miralem Pjanić
  19. FT3-1

Đội hình

Hà Lan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. de Boer
  1. 1Tim Krul 6.7
  2. 22Denzel Dumfries ⇢2 ▼ 64' 7.5
  3. 6Stefan de Vrij 6.6
  4. 17Daley Blind 6.5
  5. 12Owen Wijndal ▼ 79' 7.2
  6. 15Davy Klaassen 7.2
  7. 8Georginio Wijnaldum ⚽2 ▼ 64' 8.7
  8. 21Frenkie de Jong 7.3
  9. 7Steven Berghuis ▼ 89' 8.0
  10. 19Luuk de Jong 6.7
  11. 10Memphis Depay ▼ 79' 8.6

Dự bị 11

  1. 23Joel Drommel
  2. 13Marco Bizot
  3. 3Joël Veltman
  4. 5Patrick van Aanholt ▲ 79' 6.3
  5. 4Sven Botman
  6. 20Donny van de Beek ▲ 64' 6.7
  7. 2Hans Hateboer ▲ 64' 6.7
  8. 14Ryan Gravenberch
  9. 11Quincy Promes ▲ 79' 6.7
  10. 18Donyell Malen
  11. 16Calvin Stengs ▲ 89'
Bosnia & Herzegovina Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Bajević
  1. 12Ibrahim Šehić 7.2
  2. 4Darko Todorović 6.2
  3. 3Amir Hadžiahmetović 6.2
  4. 6Siniša Saničanin 6.7
  5. 5Sead Kolašinac 6.3
  6. 13Gojko Cimirot 6.3
  7. 8Edin Višća ▼ 78' 7.2
  8. 10Miralem Pjanić ▼ 89' 7.3
  9. 19Rade Krunić ▼ 78' 6.3
  10. 14Amer Gojak ▼ 61' 6.3
  11. 9Armin Hodžić ▼ 61' 6.9

Dự bị 11

  1. 22Kenan Pirić
  2. 1Adi Adilović
  3. 18Adnan Kovačević
  4. 2Advan Kadušić
  5. 21Stjepan Lončar
  6. 17Amar Rahmanović ▲ 78' 6.5
  7. 16Vladan Danilović ▲ 61' 6.3
  8. 23Almedin Zilkić ▲ 89'
  9. 11Smail Prevljak ▲ 61' 7.5
  10. 20Irfan Hadžić
  11. 7Benjamin Tatar ▲ 78' 6.7

Thống kê

015
120
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm11
10Trúng đích2
3Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc1
3Việt vị2
19Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua7
618Chuyền bóng422
552Chuyền chính xác357
89%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albania
6 8 - 4 +4 11
1
Áo
6 9 - 6 +3 13
1
Armenia
6 9 - 6 +3 11
1
Bỉ
6 16 - 6 +10 15
1
Czechia
6 9 - 5 +4 12
1
Faroe Islands
6 9 - 5 +4 12
1
Gibraltar
4 3 - 1 +2 8
1
Hungary
6 7 - 4 +3 11
1
Italy
6 7 - 2 +5 12
1
Montenegro
6 10 - 2 +8 13
1
Pháp
6 12 - 5 +7 16
1
Slovenia
6 8 - 1 +7 14
1
Tây Ban Nha
6 13 - 3 +10 11
1
Xứ Wales
6 7 - 1 +6 16
2
Belarus
6 10 - 8 +2 10
2
Bồ Đào Nha
6 12 - 4 +8 13
2
Đan Mạch
6 8 - 7 +1 10
2
Đức
6 10 - 13 -3 9
2
FYR Macedonia
6 9 - 8 +1 9
2
Hà Lan
6 7 - 4 +3 11
2
Hy Lạp
6 6 - 1 +5 12
2
Liechtenstein
4 3 - 2 +1 5
2
Luxembourg
6 7 - 5 +2 10
2
Malta
6 8 - 6 +2 9
2
Na Uy
6 12 - 7 +5 10
2
Nga
6 9 - 12 -3 8
2
Phần Lan
6 7 - 5 +2 12
2
Scotland
6 5 - 4 +1 10
3
Anh
6 7 - 4 +3 10
3
Azerbaijan
6 2 - 4 -2 6
3
Ba Lan
6 6 - 6 0 7
3
Croatia
6 9 - 16 -7 3
3
Georgia
6 6 - 6 0 7
3
Israel
6 7 - 7 0 8
3
Kosovo
6 4 - 6 -2 5
3
Latvia
6 8 - 4 +4 7
3
Litva
6 5 - 7 -2 8
3
Rep. Of Ireland
6 1 - 4 -3 3
3
Romania
6 8 - 9 -1 8
3
San Marino
4 0 - 3 -3 2
3
Serbia
6 9 - 7 +2 6
3
Thụy Sĩ
6 9 - 8 +1 6
4
andorra
6 1 - 11 -10 2
4
Bosnia & Herzegovina
6 3 - 11 -8 2
4
Bulgaria
6 2 - 7 -5 2
4
Estonia
6 5 - 9 -4 3
4
Iceland
6 3 - 17 -14 0
4
Kazakhstan
6 5 - 9 -4 4
4
Moldova
6 1 - 11 -10 1
4
Northern Ireland
6 4 - 11 -7 2
4
Síp
6 2 - 10 -8 4
4
Slovakia
6 5 - 10 -5 4
4
Thụy Điển
6 5 - 13 -8 3
4
Türkiye
6 6 - 8 -2 6
4
Ukraina
6 5 - 13 -8 6
UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League A) UEFA Nations League (League C) UEFA Nations League (League A - Play Offs) UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League C)

So sánh

30Trận đấu26
73Ghi được33
25Thủng lưới43
2.43Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn15
49Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu