Liechtenstein
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
San Marino

Liechtenstein vs San Marino

Tỷ số chung cuộc: Liechtenstein 1-3 San Marino tại UEFA Nations League, 18 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Liechtenstein thắng 1, hòa 1, San Marino thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League D · Vòng 6
Sân vận động
Rheinpark Stadion, Vaduz
Phong độ
DLLLL Liechtenstein
LDWLL San Marino
  1. 40' A. Sele · F. Notaro 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' 1-1 L. Lazzari · A. Contadini
  4. 49' Sandro Wieser
  5. 60' Filippo Berardi
  6. 61' N. Sensoli F. Berardi
  7. 62' A. Golinucci S. Zannoni
  8. 65' Lars Traber
  9. 66' 1-2 N. Nanni11m
  10. 70' K. Kindle L. Meier
  11. 71' Nicko Sensoli
  12. 71' L. Kranz M. Büchel
  13. 75' M. Mularoni L. Lazzari
  14. 76' 1-3 A. Golinucci · A. Tosi
  15. 77' Martin Marxer
  16. 78' E. Zünd S. Wolfinger
  17. 84' S. Schlegel M. Marxer
  18. 84' P. Ospelt F. Notaro
  19. 85' M. Vitaioli A. Contadini
  20. 85' N. Giacopetti N. Nanni
  21. 86' Michael Battistini
  22. FT1-3

Đội hình

Liechtenstein Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Fünfstück
  1. 1B. Büchel 6.9
  2. 5M. Marxer ▼ 84' 7.0
  3. 10S. Wieser 6.9
  4. 4L. Traber 6.3
  5. 20S. Wolfinger ▼ 78' 6.5
  6. 14L. Meier ▼ 70' 6.3
  7. 7M. Büchel ▼ 71' 6.7
  8. 8A. Sele 6.9
  9. 3M. Göppel 6.3
  10. 9F. Sağlam 7.2
  11. 16F. Notaro ▼ 84' 6.3

Dự bị 12

  1. 13K. Kindle ▲ 70' 6.7
  2. 22L. Kranz ▲ 71' 6.7
  3. 18E. Zünd ▲ 78' 6.7
  4. 11S. Schlegel ▲ 84' 6.7
  5. 19P. Ospelt ▲ 84' 7.0
  6. 23A. Hasler
  7. 15F. Wolfinger
  8. 21L. Lo Russo
  9. 6L. Graber
  10. 2N. Beck
  11. 12G. Foser
  12. 17S. Lüchinger
San Marino Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: R. Cevoli
  1. 1E. Colombo 6.9
  2. 4F. Fabbri 6.9
  3. 16G. Valentini 7.0
  4. 14T. Benvenuti 6.9
  5. 12A. Tosi 7.2
  6. 11A. Contadini ▼ 85' 7.3
  7. 18S. Zannoni ▼ 62' 7.0
  8. 23M. Battistini 7.3
  9. 21L. Lazzari ▼ 75' 7.2
  10. 10F. Berardi ▼ 61' 7.3
  11. 9N. Nanni ▼ 85' 7.5

Dự bị 12

  1. 20N. Sensoli ▲ 61' 6.3
  2. 17A. Golinucci ▲ 62' 7.2
  3. 22M. Mularoni ▲ 75' 6.2
  4. 7M. Vitaioli ▲ 85' 6.3
  5. 19N. Giacopetti ▲ 85' 6.3
  6. 13M. Zavoli
  7. 15M. Pasolini
  8. 2G. Benvenuti
  9. 6D. Rossi
  10. 5S. Franciosi
  11. 3P. Amici
  12. 8E. Golinucci

Thống kê

033
730
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm16
3Trúng đích5
6Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc7
0Việt vị2
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
422Chuyền bóng307
323Chuyền chính xác221
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
5Ghi được7
16Thủng lưới17
0.5Bàn thắng mỗi trận0.7
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu