San Marino vs Liechtenstein
Tỷ số chung cuộc: San Marino 0-2 Liechtenstein tại UEFA Nations League, 8 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: San Marino thắng 2, hòa 1, Liechtenstein thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Nations League · League D · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Romeo Neri, Rimini
- Trọng tài
- E. Jorgji
- Phong độ
- LDWLL San Marino
- DLLLL Liechtenstein
- 2' Luca Ceccaroli
- 3' 0-1 Nicolas Hasler11m
- 14' 0-2 Yanik Frick
- 27' Davide Simoncini
- 42' Yanik Frick
- HT0-2
- 46' ▲ Alessandro Golinucci ▼ Luca Tosi
- 46' ▲ Adolfo Hirsch ▼ Lorenzo Lunadei
- 49' Alessandro Golinucci
- 52' Enrico Golinucci
- 66' Filippo Berardi
- 67' ▲ Fabio Ramon Tomassini ▼ Luca Ceccaroli
- 77' ▲ Noah Frommelt ▼ Noah Frick
- 87' ▲ Sandro Wolfinger ▼ Yanik Frick
- 90'+3 Noah Frommelt
- 90' Sandro Wolfinger
- 90' ▲ Philipp Ospelt ▼ Dennis Salanović
- FT0-2
Đội hình
- 23Elia Benedettini 5.7
- 11Manuel Battistini 6.7
- 6Davide Simoncini 6.3
- 2Dante Rossi 6.6
- 13Andrea Grandoni 6.5
- 19Luca Tosi ▼ 46' 6.6
- 10Filippo Berardi 6.0
- 21Lorenzo Lunadei ▼ 46' 6.2
- 8Enrico Golinucci 6.3
- 9Luca Ceccaroli ▼ 67' 6.3
- 7Matteo Vitaioli 6.6
Dự bị 12
- 12Simone Benedettini
- 1Matteo Zavoli
- 5Cristian Brolli
- 3Mirko Palazzi
- 4Alessandro D'Addario
- 15Kevin Zonzini
- 14Mattia Giardi
- 17Alessandro Golinucci ▲ 46' 6.6
- 22Fabio Ramon Tomassini ▲ 67' 6.9
- 16Marcello Mularoni
- 20Adolfo Hirsch ▲ 46' 6.9
- 18Nicola Nanni
- 1Benjamin Buchel 7.2
- 15Seyhan Yıldız 6.7
- 6Andreas Malin 7.2
- 4Daniel Kaufmann 7.2
- 3Maximilian Göppel 7.0
- 8Aron Sele 7.3
- 9Yanik Frick ⚽ ▼ 87' 7.7
- 18Nicolas Hasler ⚽ 7.5
- 7Martin Büchel 6.3
- 11Dennis Salanović ▼ 90' 7.5
- 10Noah Frick ▼ 77' 6.5
Dự bị 8
- 21Lorenzo Lo Russo
- 12Justin Ospelt
- 14Dario Kaiser
- 20Sandro Wolfinger ▲ 87' 6.5
- 17Nicola Kollmann
- 19Noah Frommelt ▲ 77' 6.2
- 16Fabio Wolfinger
- 5Philipp Ospelt ▲ 90'
Thống kê
05⚑2
⚑630
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm12
2Trúng đích2
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị1
15Phạm lỗi19
5Thẻ vàng3
0Cứu thua2
334Chuyền bóng373
233Chuyền chính xác276
70%Chính xác chuyền74%
So sánh
26Trận đấu26
2Ghi được9
107Thủng lưới71
0.08Bàn thắng mỗi trận0.35
2Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn13
2Hiệp hai5