San Marino
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Liechtenstein

San Marino vs Liechtenstein

Tỷ số chung cuộc: San Marino 1-0 Liechtenstein tại UEFA Nations League, 5 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: San Marino thắng 2, hòa 1, Liechtenstein thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League D · Vòng 1
Sân vận động
Stadio Olimpico di Serravalle, Serravalle
Phong độ
LDWLL San Marino
DLLLL Liechtenstein
  1. 9' Nicolas Hasler
  2. 31' Fabio Luque Notaro
  3. HT0-0
  4. 51' Michele Cevoli
  5. 53' N. Sensoli 1-0
  6. 62' S. Zannoni N. Sensoli
  7. 62' M. Battistini A. Golinucci
  8. 62' Martin Marxer N. Beck
  9. 62' F. Oberwaditzer M. Göppel
  10. 63' S. Lüchinger A. Sele
  11. 63' L. Meier E. Zünd
  12. 71' N. Giacopetti N. Nanni
  13. 71' T. Benvenuti A. Tosi
  14. 81' M. Mularoni L. Capicchioni
  15. 81' J. Beck F. Notaro
  16. 87' Michael Battistini
  17. 90'+6 Dante Rossi
  18. 90'+1 Sandro Wieser
  19. FT1-0

Đội hình

San Marino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Cevoli
  1. 1E. Colombo 7.0
  2. 4G. Benvenuti 6.9
  3. 5M. Cevoli 6.9
  4. 6D. Rossi 7.9
  5. 12A. Tosi ▼ 71' 6.6
  6. 17A. Golinucci ▼ 62' 6.6
  7. 10L. Capicchioni ▼ 81' 6.6
  8. 23V. Casadei 6.9
  9. 11A. Contadini 7.6
  10. 9N. Nanni ▼ 71' 6.9
  11. 20N. Sensoli ▼ 62' 6.9

Dự bị 11

  1. 18S. Zannoni ▲ 62' 6.6
  2. 21M. Battistini ▲ 62' 6.7
  3. 19N. Giacopetti ▲ 71' 6.2
  4. 3T. Benvenuti ▲ 71' 6.6
  5. 22M. Mularoni ▲ 81' 6.7
  6. 13S. Franciosi
  7. 15M. Pasolini
  8. 14G. Valentini
  9. 2M. De Angelis
  10. 16M. Zavoli
  11. 8E. Golinucci
Liechtenstein Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Fünfstück
  1. 1B. Büchel 6.9
  2. 5N. Beck ▼ 62' 6.6
  3. 10S. Wieser 6.3
  4. 3M. Göppel ▼ 62' 6.9
  5. 20S. Wolfinger 7.0
  6. 18N. Hasler 6.7
  7. 8A. Sele ▼ 63' 6.9
  8. 7M. Büchel 6.9
  9. 19E. Zünd ▼ 63' 6.2
  10. 16F. Notaro ▼ 81' 6.3
  11. 9F. Sağlam 6.5

Dự bị 12

  1. 4Martin Marxer ▲ 62' 6.9
  2. 2F. Oberwaditzer ▲ 62' 6.9
  3. 17S. Lüchinger ▲ 63' 6.9
  4. 14L. Meier ▲ 63' 6.6
  5. 22J. Beck ▲ 81' 6.9
  6. 23A. Hasler
  7. 13L. Graber
  8. 12G. Foser
  9. 11A. Netzer
  10. 21L. Lo Russo
  11. 15Marco Marxer ▲ 62' 6.9
  12. 6F. Wolfinger

Thống kê

031
220
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm8
2Trúng đích0
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
1Phạt góc2
3Việt vị3
13Phạm lỗi21
3Thẻ vàng2
0Cứu thua1
314Chuyền bóng443
235Chuyền chính xác361
75%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
7Ghi được5
17Thủng lưới16
0.7Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu